chiffonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • nhàu, làm nhàu: Hành động làm cho vải, giấy hoặc vật liệu mềm trở nên nhiều nếp nhăn, không phẳng phiu.
    • Làm cho lo lắng, làm cho bực mình, làm phiền: (Nghĩa bóng, thân mật) Gây ra cảm giác khó chịu, băn khoăn hoặc lo lắng cho ai đó.
  2. Nội động từ (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại):

    • Nhặt nhạnh giẻ rách; khâu vá: Hành động thu thập những mảnh vải vụn hoặc sửa chữa, vá víu quần áo một cách tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ ( nhàu):
    • Ne chiffonne pas ta chemise ! (Đừng nhàu áo sơ mi của con!)
    • Il a chiffonné la lettre de démission et l'a jetée. (Anh ấy đã nhàu thư từ chức ném đi.)
  • Ngoại động từ (làm phiền):
    • Cette nouvelle l'a un peu chiffonnée. (Tin tức đó đã làm ấy hơi băn khoăn/phiền lòng.)
    • Son attitude me chiffonne. (Thái độ của anh ta làm tôi bực mình.)
  • Nội động từ (khâu vá):
    • Elle passait ses après-midis à chiffonner. ( ấy đã dành cả buổi chiều để khâu vá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chiffonné": (tính từ, từ động tính từ quá khứ) Bị nhàu nát; (nghĩa bóng) bị xáo trộn, lo lắng.
    • Un visage chiffonné par l'âge. (Một khuôn mặt nhăn nheo tuổi tác.)
    • Il est resté chiffonné par cette critique. (Anh ấy vẫn còn bị xáo trộn lời chỉ trích đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffonnage (danh từ giống đực): Hành động nhàu; sự nhàu nát.
    • Le chiffonnage du papier est interdit. (Việc nhàu giấy bị cấm.)
  • Chiffonnier/Chiffonnière (danh từ): Người nhặt rác, người nhặt giẻ rách (nghề ).
  • Chiffon (danh từ giống đực): Mảnh vải vụn, giẻ rách.
    • Nettoyer avec un chiffon. (Lau chùi bằng một mảnh giẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • nhàu: Froisser, friper.
  • Làm phiền, lo lắng: Inquiéter, tracasser, contrarier, agacer.
  • Khâu vá: Raccommoder, repriser.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "chiffonner" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "chiffonner le front": (nghĩa bóng) Làm cho ai đó nhíu mày, suy nghĩ hoặc lo lắng.
    • Cette question lui a chiffonné le front. (Câu hỏi đó đã khiến anh ta nhíu mày suy nghĩ.)
ngoại động từ
  1. nhàu
  2. làm cho lo lắng, làm cho băn khoăn
nội động từ
  1. nhặt nhạnh giẻ rách; khâu vá
    • Elle aime à chiffonner
      cô ta thích khâu vá

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chiffonner"