chiffonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vò nhàu, làm nhàu: Hành động làm cho vải, giấy hoặc vật liệu mềm trở nên có nhiều nếp nhăn, không phẳng phiu.
- Làm cho lo lắng, làm cho bực mình, làm phiền: (Nghĩa bóng, thân mật) Gây ra cảm giác khó chịu, băn khoăn hoặc lo lắng cho ai đó.
Nội động từ (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại):
- Nhặt nhạnh giẻ rách; khâu vá: Hành động thu thập những mảnh vải vụn hoặc sửa chữa, vá víu quần áo một cách tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (vò nhàu):
- Ne chiffonne pas ta chemise ! (Đừng có vò nhàu áo sơ mi của con!)
- Il a chiffonné la lettre de démission et l'a jetée. (Anh ấy đã vò nhàu lá thư từ chức và ném nó đi.)
- Ngoại động từ (làm phiền):
- Cette nouvelle l'a un peu chiffonnée. (Tin tức đó đã làm cô ấy hơi băn khoăn/phiền lòng.)
- Son attitude me chiffonne. (Thái độ của anh ta làm tôi bực mình.)
- Nội động từ (khâu vá):
- Elle passait ses après-midis à chiffonner. (Bà ấy đã dành cả buổi chiều để khâu vá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être chiffonné": (tính từ, từ động tính từ quá khứ) Bị nhàu nát; (nghĩa bóng) bị xáo trộn, lo lắng.
- Un visage chiffonné par l'âge. (Một khuôn mặt nhăn nheo vì tuổi tác.)
- Il est resté chiffonné par cette critique. (Anh ấy vẫn còn bị xáo trộn vì lời chỉ trích đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiffonnage (danh từ giống đực): Hành động vò nhàu; sự nhàu nát.
- Le chiffonnage du papier est interdit. (Việc vò nhàu giấy bị cấm.)
- Chiffonnier/Chiffonnière (danh từ): Người nhặt rác, người nhặt giẻ rách (nghề cũ).
- Chiffon (danh từ giống đực): Mảnh vải vụn, giẻ rách.
- Nettoyer avec un chiffon. (Lau chùi bằng một mảnh giẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Vò nhàu: Froisser, friper.
- Làm phiền, lo lắng: Inquiéter, tracasser, contrarier, agacer.
- Khâu vá: Raccommoder, repriser.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "chiffonner" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "chiffonner le front": (nghĩa bóng) Làm cho ai đó nhíu mày, suy nghĩ hoặc lo lắng.
- Cette question lui a chiffonné le front. (Câu hỏi đó đã khiến anh ta nhíu mày suy nghĩ.)
ngoại động từ
- vò nhàu
- làm cho lo lắng, làm cho băn khoăn
nội động từ
- nhặt nhạnh giẻ rách; khâu vá
- Elle aime à chiffonnercô ta thích khâu vá