déchiqueter

ngoại động từ
  1. làm rách ra, nát
    • Déchiqueter une étoffe
      nát vải
  2. chặt nát
    • Déchiqueter un poulet
      chặt nát gà con
  3. xén nham nhở (mép tấm ảnh...).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống