déchiqueteur

Học thuật
Thân thiện
déchiqueteur

L'ouvrier utilise le déchiqueteur pour réduire des cartons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nghiền, máy vụn: Một thiết bị cơ khí hoặc công nghiệp dùng để cắt, hoặc nghiền vật liệu (thườnggiấy, gỗ, nhựa, kim loại mỏng) thành những mảnh nhỏ hoặc dải hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un déchiqueteur pour détruire les documents confidentiels. (Anh ấy đã sử dụng một máy nghiền để tiêu hủy các tài liệu mật.)
    • Ce déchiqueteur industriel peut broyer des branches d’arbre. (Chiếc máy nghiền công nghiệp này có thể nghiền nát các cành cây.)
    • N’oubliez pas de mettre ces vieux papiers dans le déchiqueteur. (Đừng quên bỏ những giấy tờ này vào máy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchiqueteur de documents": máy hủy tài liệu (một loại máy nghiền chuyên dụng).

    • Le bureau est équipé d’un déchiqueteur de documents puissant. (Văn phòng được trang bị một máy hủy tài liệu công suất lớn.)
  • "déchiqueteur à couteaux": máy nghiền dạng dao.

    • Pour le plastique, on utilise souvent un déchiqueteur à couteaux. (Đối với nhựa, người ta thường sử dụng máy nghiền dạng dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchiqueter (động từ): vụn, cắt nhỏ.

    • Il faut déchiqueter ces feuilles avant de les jeter. (Cần phải vụn những tờ giấy này trước khi vứt chúng đi.)
  • Déchiquetage (danh từ giống đực): hành động vụn, sự nghiền nhỏ.

    • Le déchiquetage des déchets est une étape importante du recyclage. (Việc nghiền nhỏ chất thảimột bước quan trọng của quá trình tái chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur: máy nghiền, máy xay (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại vật liệu).
  • Destructeur de documents: máy hủy tài liệu (từ chuyên biệt hơn).
Cụm từ liên quan
  • Passer au déchiqueteur: cho vào máy nghiền.
    • Tous les archives obsolètes doivent passer au déchiqueteur. (Tất cả hồ sơ lỗi thời phải được cho vào máy nghiền.)
Ghi chú sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc văn phòng. mô tả một loại máy cụ thể chứ không dùng để chỉ hành động chung chung.
déchiqueteur

L'ouvrier utilise le déchiqueteur pour réduire des cartons.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy nghiền

Từ gần giống