déchiqueture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ cắt nham nhở (ở vải...): Vết rách, vết cắt hoặc lỗ hổng có các cạnh không đều, rách toạc và thô ráp, thường thấy trên vải, giấy hoặc vật liệu mỏng.
- (Nghĩa bóng) Nét lởm chởm: Dùng để miêu tả đường nét, hình dáng gồ ghề, không bằng phẳng, có nhiều mảnh nhọn hoặc khía cạnh lồi lõm, thường áp dụng cho cảnh quan thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La déchiqueture de son jean montre qu'il a passé à travers une clôture. (Chỗ rách nham nhở trên quần jean của anh ấy cho thấy anh đã bị vướng qua một hàng rào.)
- Le vent a causé une déchiqueture dans le drapeau. (Gió đã gây ra một vết rách toạc trên lá cờ.)
- Les déchiquetures des montagnes se découpent sur le ciel rouge du soir. (Những nét lởm chởm của núi non in bóng lên bầu trời đỏ của buổi chiều tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déchiqueture du paysage": nét lởm chởm, gồ ghề của cảnh quan.
- La déchiqueture du paysage volcanique est impressionnante. (Nét lởm chởm của cảnh quan núi lửa thật ấn tượng.)
- "déchiqueture de la mémoire" (nghĩa bóng, văn chương): sự rách nát, không trọn vẹn của ký ức.
- Son récit était plein de déchiquetures, comme un puzzle incomplet. (Câu chuyện của anh ta đầy những mảnh rời rạc, như một trò chơi ghép hình không hoàn chỉnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Déchiqueter (động từ): xé nát, cắt vụn thành từng mảnh nhỏ không đều.
- Il a déchiqueté les documents confidentiels. (Anh ta đã xé nát các tài liệu mật.)
- Déchiqueté, déchiquetée (tính từ): bị xé toạc, có hình dáng lởm chởm.
- Une feuille déchiquetée (một tờ giấy bị xé nham nhở); Une côte déchiquetée (một bờ biển lởm chởm).
Từ đồng nghĩa
- Déchirure: vết rách (thường chỉ một đường rách hơn là trạng thái nham nhở).
- Entaille: vết cắt, vết khía sâu.
- Dentelure: đường viền hình răng cưa (có thể có trật tự hơn ).
- Aspérité (cho nghĩa bóng): sự gồ ghề, lồi lõm.
Thành ngữ liên quan
- Être en déchiqueture: (văn chương, ít dùng) ở trong tình trạng rách nát, tan nát.
- Son cœur était en déchiqueture après la nouvelle. (Trái tim anh ta tan nát sau tin tức đó.)
danh từ giống cái
- chỗ cắt nham nhở (ở vải...)
- (nghĩa bóng) nét lởm chởm
- Les déchiqueture des montagnesnét lởm chởm của núi non