déchirant

tính từ
  1. đau lòng, xé ruột
    • Pousser des cris déchirants
      kêu lên những tiếng đau lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

déchirant
Il pousse un cri déchirant en apprenant la triste nouvelle.