déchu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giáng, bị truất: Dùng để mô tả một người hoặc một thực thể đã bị mất đi địa vị, quyền lực, danh hiệu hoặc vinh dự mà trước đây họ từng có. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái sa sút, suy giảm từ một vị trí cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le roi déchu a dû quitter le palais. (Vị vua bị truất ngôi đã phải rời khỏi cung điện.)
- Elle se sentait déchue après avoir perdu son titre. (Cô ấy cảm thấy bị giáng cấp sau khi mất danh hiệu của mình.)
- Un prince déchu erre dans les rues de la ville. (Một hoàng tử bị phế truất lang thang trên các con phố của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déchu de ses droits": Bị tước đoạt các quyền lợi của mình.
- Le criminel a été déchu de ses droits civiques. (Tên tội phạm đã bị tước đoạt các quyền công dân.)
"Noblesse déchue": Tầng lớp quý tộc sa sút, không còn địa vị và quyền lực như xưa.
- Il appartenait à une noblesse déchue. (Ông ấy thuộc về một tầng lớp quý tộc đã sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchéance (danh từ giống cái): Sự sa sút, sự truất phế, sự tước đoạt (địa vị, quyền lợi).
- La déchéance du monarque a été prononcée. (Lệnh truất phế nhà vua đã được tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
- Disgracié: Bị thất sủng, bị mất ân huệ.
- Dépouillé: Bị tước đoạt, bị lột bỏ (thường dùng cho tài sản, quyền lợi).
- Rétrogradé: Bị giáng chức, bị hạ cấp bậc.
Từ trái nghĩa
- Régnant: Đang trị vì, đang cai trị.
- Élevé: Được nâng lên, được thăng tiến.
- Honoré: Được vinh dự, được tôn kính.
tính từ
- bị giáng, bị truất
- Souverain déchuvua bị truất