douche

/du:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
douche

Une femme prend une douche dans sa salle de bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòi hoa sen, tia nước (để tắm): Chỉ thiết bị hoặc dòng nước dùng để tắm rửa.
    • Sự tắm vòi hoa sen; sự tắm (bằng) tia nước: Hành động tắm bằng thiết bị này.
    • (Nghĩa rộng) Mưa rào: Một cơn mưa ngắn mạnh.
    • (Thân mật) Trận mắng như tát nước vào mặt: Một trận mắng nhiếc dữ dội liên tục.
    • (Nghĩa bóng) Gáo nước lạnh: Một sự thất vọng, tin xấu hoặc thất bại bất ngờ gây sốc, làm nguội lòng nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La douche est cassée. (Cái vòi hoa sen bị hỏng.)
    • Je prends une douche chaque matin. (Tôi tắm vòi hoa sen mỗi sáng.)
    • Une douche s'est abattue sur la ville. (Một cơn mưa rào đã trút xuống thành phố.)
    • Son patron lui a passé une sacrée douche ! (Ông chủ của anh ta đã cho anh ta một trận mắng thật đấy!)
    • La nouvelle de son licenciement a été une douche froide. (Tin anh ấy bị sa thải quả là một gáo nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une douche": tắm vòi hoa sen.

    • Il faut que je prenne une douche avant de sortir. (Tôi phải đi tắm trước khi ra ngoài.)
  • "Être sous la douche": đang tắm dưới vòi hoa sen.

    • Ne réponds pas au téléphone, je suis sous la douche. (Đừng trả lời điện thoại, tôi đang tắm.)
  • "Douche écossaise": (nghĩa bóng) sự thay đổi đột ngột trái ngược giữa các sự kiện hoặc cảm xúc (tốt/xấu, nóng/lạnh).

    • Ces dernières nouvelles sont une vraie douche écossaise. (Những tin tức mới nhất này đúngmột sự thay đổi đột ngột khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Se doucher (động từ phản thân): tự tắm bằng vòi hoa sen.

    • Je me douche rapidement. (Tôi tắm nhanh.)
  • Douchette (danh từ giống cái): vòi xịt nhỏ (thường dùng trong nhà vệ sinh kiểu Nhật hoặc để tưới cây).

  • Doucheur/euse (danh từ): người phụ trách việc tắm rửa (trong bệnh viện, trung tâm thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Jet d'eau: vòi phun nước, tia nước.
  • Averse: cơn mưa rào.
  • Réprimande: lời khiển trách, trận mắng.
  • Désillusion: sự vỡ mộng, sự thất vọng (gần nghĩa với "douche" trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber comme une douche froide: (thành ngữ) xảy đến như một gáo nước lạnh, gây sốc thất vọng.
    • Ses paroles sont tombées comme une douche froide sur l'assemblée. (Lời nói của anh ta như gáo nước lạnh dội xuống cả hội trường.)
douche

Une femme prend une douche dans sa salle de bain.

danh từ giống cái
  1. vòi hương sen, tia nước (để tắm); sự tắm vòi hương sen; sự tắm (bằng) tia nước
  2. (nghĩa rộng) mưa rào
  3. (thân mật) trận mắng như tát nước vào mặt
  4. (nghĩa bóng) gáo nước lạnh
    • Il ne s'attendait pas à un tel échec, quelle douche pour lui!
      không ngờ thất bại đến thế, thật là một gáo nước lạnh giội vào !
  5. (từ , nghĩa ) đầu ống máng; nước ống máng