décidément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chắc chắn là, rõ ràng là, quả thực là: Dùng để nhấn mạnh một nhận định, một kết luận hoặc một sự thật hiển nhiên, thường thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc thán phục.
- Cương quyết, dứt khoát (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ một thái độ hoặc hành động quyết đoán, không do dự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa phổ biến):
- Décidément, il pleut beaucoup cet été. (Chắc chắn là, mùa hè này trời mưa rất nhiều.)
- Décidément, tu es en retard tous les jours ! (Rõ ràng là, ngày nào cậu cũng đến muộn!)
- Décidément, cette artiste a beaucoup de talent. (Quả thực là, nghệ sĩ này có rất nhiều tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Décidément thường đứng ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh và thu hút sự chú ý vào nhận xét sắp được nêu ra.
- Décidément, nous ne nous comprenons pas. (Rõ ràng là, chúng ta không hiểu nhau.)
- Từ này có thể diễn tả sự ngạc nhiên lặp đi lặp lại trước một tình huống không thay đổi.
- Décidément, chaque fois que je l'appelle, il est occupé. (Chắc chắn là, lần nào tôi gọi thì anh ta cũng đang bận.)
Biến thể và từ gần giống
- Décidé, décidée (tính từ): đã được quyết định, rõ ràng, dứt khoát.
- Il a un ton décidé. (Anh ấy có một giọng điệu dứt khoát.)
- Décider (động từ): quyết định.
- Nous devons décider de la date. (Chúng ta phải quyết định về ngày tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Manifestement: một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- Vraiment: thực sự, quả thật.
- Indéniablement: một cách không thể chối cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)
phó từ
- chắc chắn là, rõ ràng là
- Décidément, cet homme est fouchắc chắn là người đó điên
- (từ cũ, nghĩa cũ) cương quyết