décisif

tính từ
  1. quyết định
    • Victoire décisive
      thắng lợi quyết định
  2. (từ , nghĩa ) quả quyết
    • Ton décisif
      giọng quả quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

décisif
Le joueur marque un but décisif à la dernière minute du match.