décision

Học thuật
Thân thiện
décision

Une femme prend une décision importante en regardant par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quyết định: Hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau sau khi cân nhắc.
    • Quyết định, nghị quyết; nghị định: Một quyết định chính thức, thường được đưa ra bởi một cơ quan thẩm quyền.
    • Sự quả quyết, tính quyết đoán: Phẩm chất của một người có thể hành động một cách dứt khoát chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai pris une décision importante pour ma carrière. (Tôi đã đưa ra một quyết định quan trọng cho sự nghiệp của mình.)
    • Le conseil d'administration a rendu sa décision. (Hội đồng quản trị đã đưa ra nghị quyết của mình.)
    • Il manque de décision dans ses actions. (Anh ấy thiếu sự quả quyết trong hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une décision": Đưa ra một quyết định.

    • Il est temps de prendre une décision. (Đã đến lúc phải đưa ra một quyết định.)
  • "Être en mesure de décision": thẩm quyền quyết định.

    • Seul le directeur est en mesure de décision. (Chỉ có giám đốc mới thẩm quyền quyết định.)
  • "Avoir la décision facile": Dễ dàng đưa ra quyết định.

    • En affaires, il a la décision facile. (Trong kinh doanh, anh ta dễ dàng đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Décider (động từ): Quyết định.

    • Nous devons décider rapidement. (Chúng ta phải quyết định nhanh chóng.)
  • Décisif, décisive (tính từ): Mang tính quyết định, dứt khoát.

    • Un argument décisif. (Một lập luận mang tính quyết định.)
  • Indécision (danh từ giống cái): Sự do dự, thiếu quyết đoán.

    • Son indécision est agaçante. (Sự do dự của ấy thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Résolution: Nghị quyết, sự cương quyết.
  • Choix: Sự lựa chọn.
  • Arrêté: Nghị định, quyết định hành chính.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Prendre la décision de (+ infinitif): Quyết định làm gì.

    • Elle a pris la décision de partir. ( ấy đã quyết định rời đi.)
  • Soumettre une décision: Trình một quyết định (để phê chuẩn).

    • Il soumet sa décision au vote. (Anh ta trình quyết định của mình để biểu quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air de décision: Có vẻ quả quyết.

    • Il a un air de décision qui impressionne. (Anh ta có vẻ quả quyết gây ấn tượng.)
  • La décision est tombée: Quyết định đã được đưa ra (một cách dứt khoát).

    • La décision est tombée : le projet est annulé. (Quyết định đã được đưa ra: dự án bị hủy bỏ.)
décision

Une femme prend une décision importante en regardant par la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. sự quyết định
  2. quyết định, nghị quyết; nghị định
  3. sự quả quyết
    • Agir avec décision
      hành động quả quyết

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décision"