décloisonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xóa bỏ mọi ngăn cách (giữa một số hoạt động với nhau): Hành động loại bỏ các rào cản, sự chia cắt hoặc ranh giới cứng nhắc giữa các lĩnh vực, bộ phận, ngành học hoặc nhóm người, nhằm tạo ra sự thông suốt, hợp tác trao đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise cherche à décloisonner ses services pour améliorer la communication. (Công ty đang tìm cách xóa bỏ ngăn cách giữa các phòng ban để cải thiện giao tiếp.)
    • Il faut décloisonner les disciplines scientifiques pour favoriser l'innovation. (Cần phải xóa bỏ ranh giới giữa các ngành khoa học để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.)
    • Cette réforme vise à décloisonner l'administration. (Cuộc cải cách này nhằm mục đích xóa bỏ sự chia cắt trong bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décloisonner les savoirs": Xóa bỏ ngăn cách giữa các lĩnh vực tri thức, khuyến khích tiếp cận liên ngành.
    • L'université promeut une approche pluridisciplinaire pour décloisonner les savoirs. (Trường đại học thúc đẩy cách tiếp cận đa ngành để xóa bỏ ngăn cách giữa các lĩnh vực tri thức.)
  • "Une politique de décloisonnement": Một chính sách nhằm mục tiêu phá bỏ các rào cản.
    • Le gouvernement a lancé une politique de décloisonnement entre la recherche et l'industrie. (Chính phủ đã triển khai một chính sách xóa bỏ ngăn cách giữa nghiên cứu công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Décloisonnement (danh từ): Sự xóa bỏ ngăn cách, sự phá vỡ các rào cản.
    • Le décloisonnement des services est une priorité. (Việc xóa bỏ ngăn cách giữa các dịch vụmột ưu tiên.)
  • Cloisonner (ngoại động từ, trái nghĩa): Ngăn cách, chia cắt, tạo ra các bức vách ngăn.
    • Une organisation trop cloisonnée manque de souplesse. (Một tổ chức bị chia cắt quá mức sẽ thiếu sự linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Désenclaver: Phá thế cô lập, mở ra (thường dùng cho vùng đất, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Ouvrir: Mở ra.
  • Fusionner: Sáp nhập, hợp nhất (nhấn mạnh kết quả cuối cùngmột thể thống nhất).
  • Favoriser les échanges: Thúc đẩy trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. xóa bỏ mọi ngăn cách (giữa một số hoạt động với nhau)

Từ trái nghĩa