décoiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối tóc, làm sổ tóc (của ai): Hành động làm cho tóc của một người trở nên rối, không còn gọn gàng như trước, thường do gió hoặc một tác động vật lý.
- Tháo mũ (tên lửa...): Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ việc tháo bỏ phần mũ bảo vệ hoặc phần đầu của một vật thể như tên lửa.
- Bỏ mũ (của ai ra): Hành động cởi hoặc lấy mũ ra khỏi đầu một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent violent a décoiffé les passants. (Cơn gió mạnh đã làm rối tóc những người đi đường.)
- Avant le lancement, il faut décoiffer la fusée. (Trước khi phóng, cần phải tháo mũ tên lửa.)
- Il a gentiment décoiffé son chapeau pour saluer. (Anh ấy lịch sự bỏ mũ ra để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être décoiffé(e) (dạng bị động/tính từ): ở trong tình trạng tóc bị rối, đầu trần (không đội mũ).
- Elle est arrivée à la réunion toute décoiffée. (Cô ấy đến cuộc họp với mái tóc rối bù.)
- Une réponse qui décoiffe: Một câu trả lời gây sốc, bất ngờ hoặc rất mạnh mẽ (nghĩa bóng, dùng trong văn nói).
- Sa critique était franche et décoiffante. (Lời phê bình của anh ta thẳng thắn và gây choáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Décoiffant, décoiffante (tính từ):
- Gây sửng sốt, gây choáng (nghĩa bóng).
- Un spectacle décoiffant. (Một màn trình diễn gây choáng.)
- Coiffer (ngoại động từ, từ gốc): chải, đội, đội mũ lên đầu.
- Coiffer un enfant. (Chải tóc cho một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Ébouriffer: làm rối tóc, làm tóc dựng ngược.
- Démêler (thường dùng với nghĩa ngược lại: chải cho hết rối).
- Enlever (đối với nghĩa "bỏ mũ"): lấy đi, cởi ra.
Thành ngữ liên quan
- Ça décoiffe!: Thán từ/câu cảm thán trong văn nói, diễn tả điều gì đó thật mạnh mẽ, gây sốc hoặc thú vị (ví dụ: tốc độ, âm nhạc).
- Quelle vitesse! Ça décoiffe! (Tốc độ thế này! Thật là choáng váng!)
ngoại động từ
- làm rối tóc, làm sổ tóc (của ai)
- tháo mũ (tên lửa...)
- bỏ mũ (của ai ra)