décoiffer

ngoại động từ
  1. làm rối tóc, làm sổ tóc (của ai)
  2. tháo (tên lửa...)
  3. bỏ (của ai ra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décoiffer"