recoiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa tóc lại cho, chải tóc lại cho (ai): Hành động chỉnh sửa, sắp xếp lại kiểu tóc cho gọn gàng hoặc đẹp hơn.
- Đội mũ lại cho (ai): Hành động đặt lại mũ lên đầu cho người khác một cách chỉnh tề.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après le vent, elle a dû se recoiffer devant un miroir. (Sau cơn gió, cô ấy phải tự chải tóc lại trước gương.)
- La mère recoiffe sa fille avant la photo de classe. (Người mẹ sửa tóc lại cho con gái trước bức ảnh lớp.)
- Il a gentiment recoiffé son chapeau après le salut. (Anh ấy lịch sự đội lại mũ của mình sau câu chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se recoiffer" (động từ phản thân): Tự sửa tóc lại cho mình.
- Elle s'est recoiffée rapidement avant la réunion. (Cô ấy đã nhanh chóng tự sửa tóc lại trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coiffer (ngoại động từ): Chải tóc, làm tóc, đội mũ (nghĩa gốc).
- Recoffure (danh từ từ gốc): Kiểu tóc đã được sửa lại (từ này ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Ranger les cheveux: Sắp xếp lại tóc.
- Rémettre un chapeau: Đội lại mũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- sửa tóc lại cho, chải tóc lại cho (ai)
- đội mũ lại cho (ai)