recoiffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sửa tóc lại cho, chải tóc lại cho (ai): Hành động chỉnh sửa, sắp xếp lại kiểu tóc cho gọn gàng hoặc đẹp hơn.
    • Đội lại cho (ai): Hành động đặt lại lên đầu cho người khác một cách chỉnh tề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après le vent, elle a se recoiffer devant un miroir. (Sau cơn gió, ấy phải tự chải tóc lại trước gương.)
    • La mère recoiffe sa fille avant la photo de classe. (Người mẹ sửa tóc lại cho con gái trước bức ảnh lớp.)
    • Il a gentiment recoiffé son chapeau après le salut. (Anh ấy lịch sự đội lại của mình sau câu chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se recoiffer" (động từ phản thân): Tự sửa tóc lại cho mình.
    • Elle s'est recoiffée rapidement avant la réunion. ( ấy đã nhanh chóng tự sửa tóc lại trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffer (ngoại động từ): Chải tóc, làm tóc, đội (nghĩa gốc).
  • Recoffure (danh từ từ gốc): Kiểu tóc đã được sửa lại (từ này ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Ranger les cheveux: Sắp xếp lại tóc.
  • Rémettre un chapeau: Đội lại .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. sửa tóc lại cho, chải tóc lại cho (ai)
  2. đội lại cho (ai)

Từ gần giống

Từ chứa "recoiffer"