décoincer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo nêm, tháo cái chèn ra: Hành động lấy ra hoặc làm cho một vật bị kẹt, bị chèn (thườngbằng một cái nêm) được tự do trở lại.
    • Làm cho hết kẹt, thông (một cái gì đó bị tắc): Hành động khắc phục tình trạng tắc nghẽn, vướng mắc, không hoạt động được của một cơ chế, hệ thống hoặc tình huống.
    • Làm cho thoải mái, cởi mở trở lại (về mặt tâm lý): (Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng) Hành động giúp ai đó vượt qua sự ngại ngùng, căng thẳng hoặc ức chế trong giao tiếp hay cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fallu décoincer la porte qui était bloquée. (Phải tháo cái chèn ra khỏi cánh cửa đang bị kẹt.)
    • Le plombier a réussi à décoincer le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã thành công trong việc thông cái ống bị tắc.)
    • Un bon verre de vin peut aider à décoincer l'atmosphère. (Một ly rượu vang ngon có thể giúp làm không khí trở nên thoải mái hơn.)
    • Ce jeu est conçu pour décoincer les timides. (Trò chơi này được thiết kế để giúp những người nhút nhát trở nên cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se décoincer" (Động từ phản thân): Tự thoát ra khỏi tình trạng kẹt, tắc hoặc ức chế.
    • La vis s'est enfin décoincée après plusieurs essais. (Cuối cùng con ốc cũng tự hết kẹt sau nhiều lần thử.)
    • Il a fini par se décoincer et a participé à la conversation. (Cuối cùng anh ấy cũng trở nên thoải mái tham gia vào cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincer (v): Chèn, kẹt, làm tắc. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
  • Débloquer (v): Mở khóa, tháo gỡ chướng ngại. (Nghĩa gần, thường dùng cho tình huống hoặc cơ chế).
  • Désengorger (v): Làm thông, khai thông (thường dùng cho đường phố, cống rãnh).
  • Détendre (v): Làm giãn ra, làm dịu đi (không khí, quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Débloquer: Mở khóa, tháo gỡ.
  • Libérer: Giải phóng, thả ra.
  • Dégager: Dọn ra, giải tỏa.
  • Détendre: Làm giãn, làm dịu (nghĩa tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Décoincer la situation: Tháo gỡ tình thế bế tắc.
    • Une médiation est nécessaire pour décoincer la situation. (Cần sự hòa giải để tháo gỡ tình thế bế tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Décoincer la baraque: (Thành ngữ thân mật, suồng sã) Làm cho bữa tiệc/bầu không khí trở nên sôi động, vui vẻ hẳn lên.
    • Quand il est arrivé avec sa guitare, il a vraiment décoincé la baraque ! (Khi anh ấy đến với cây đàn guitar, anh ấy thực sự đã làm bữa tiệc sôi động hẳn lên!)
ngoại động từ
  1. tháo nêm

Từ trái nghĩa