décompensé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Mất bù: Trạng thái một cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể (thường là tim, gan, thận, hoặc tâm thần) không còn khả năng hoạt động bình thường hoặc bù trừ cho một tổn thương hay bệnh lý có sẵn, dẫn đến sự xuất hiện đột ngột hoặc trầm trọng của các triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient souffre d'une insuffisance cardiaque décompensée. (Bệnh nhân bị suy tim mất bù.)
- On a diagnostiqué chez lui une cirrhose hépatique décompensée. (Ông ấy được chẩn đoán mắc xơ gan mất bù.)
- Suite au choc, il a présenté un état psychotique décompensé. (Sau cú sốc, anh ta đã rơi vào trạng thái loạn thần mất bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên môn để mô tả một giai đoạn nặng của bệnh. Nó thường đi kèm với tên của bệnh lý hoặc cơ quan bị ảnh hưởng (ví dụ: ).
Biến thể và từ gần giống
- Décompensation (danh từ giống cái): Sự mất bù, giai đoạn mất bù.
- La décompensation cardiaque nécessite une hospitalisation d'urgence. (Giai đoạn suy tim mất bù cần phải nhập viện cấp cứu.)
- Compensé (tính từ, trái nghĩa): Được bù, còn bù.
- Une insuffisance cardiaque compensée. (Suy tim còn bù.)
Từ đồng nghĩa
- En phase aiguë: Ở giai đoạn cấp tính (trong một số ngữ cảnh).
- Aggravé: Trầm trọng hơn, nặng lên.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong cách sử dụng thông thường, vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành y tế.
tính từ
- (y học) mất bù.