compensé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Được bù, được đền bù: Chỉ trạng thái một sự mất mát, thiếu hụt hoặc bất lợi đã được bù đắp, thay thế hoặc cân bằng bằng một thứ khác.
- Được trả công, được thù lao: Chỉ việc nhận được tiền công hoặc phần thưởng cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
- (Trong y học) Được bù trừ, ổn định: Chỉ trạng thái một căn bệnh hoặc một khiếm khuyết của cơ thể đã được cơ chế khác bù đắp, giúp duy trì chức năng bình thường mà không có triệu chứng rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le préjudice est intégralement compensé. (Thiệt hại đã được bồi thường toàn bộ.)
- Les heures supplémentaires seront compensées par des jours de repos. (Giờ làm thêm sẽ được bù bằng những ngày nghỉ.)
- C'est un travail compensé généreusement. (Đó là một công việc được trả thù lao hào phóng.)
- Le patient a une cardiopathie compensée. (Bệnh nhân có một bệnh tim ở trạng thái ổn định/bù trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être compensé par": Được bù đắp/bù trừ bởi (một yếu tố khác).
- Son manque d'expérience est compensé par son enthousiasme. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy được bù đắp bởi sự nhiệt tình.)
- "À déficit compensé": (Trong tài chính, thương mại) Tình trạng thâm hụt đã được bù đắp.
- La balance commerciale est à déficit compensé. (Cán cân thương mại ở trạng thái thâm hụt đã được bù đắp.)
Biến thể và từ liên quan
- Compenser (động từ): Bù đắp, bồi thường, đền bù.
- Il faut compenser cette perte. (Cần phải bù đắp sự mất mát này.)
- Compensation (danh từ): Sự bù đắp, tiền bồi thường, tiền đền bù.
- Il a reçu une compensation financière. (Anh ấy đã nhận được một khoản bồi thường tài chính.)
- Compensatoire (tính từ): Có tính chất bù đắp.
- une mesure compensatoire (một biện pháp bù đắp)
Từ đồng nghĩa
- Rémunéré: Được trả lương, được thù lao.
- Dédommagé: Được bồi thường.
- Contrebalancé: Được cân bằng, được bù trừ.
- Équilibré: Được cân bằng, ổn định.
Cụm từ liên quan
- Travail compensé: Công việc được trả công.
- Maladie compensée: (Y học) Bệnh ở trạng thái ổn định/bù trừ, cơ thể đã tự điều chỉnh để thích nghi.
tính từ
- (Semelle compensée) đế (giày) liền gót
- (Maladie compensée) (y học) bệnh bù được