décompression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khử áp, sự giảm áp: Quá trình làm giảm áp suất một cách có kiểm soát, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc môi trường có áp suất cao.
- Sự giải tỏa căng thẳng, sự thư giãn: (Nghĩa bóng) Hành động giảm bớt áp lực tinh thần hoặc căng thẳng sau một giai đoạn làm việc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décompression des plongeurs doit être très lente. (Việc khử áp cho các thợ lặn phải diễn ra rất chậm.)
- Après ce projet stressant, j'ai besoin d'une période de décompression. (Sau dự án căng thẳng này, tôi cần một khoảng thời gian để giải tỏa căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chambre de décompression": Buồng khử áp.
- Les plongeurs sont passés par la chambre de décompression. (Các thợ lặn đã đi qua buồng khử áp.)
"Temps de décompression": Thời gian khử áp / thời gian thư giãn.
- Il faut respecter le temps de décompression pour éviter un accident. (Phải tuân thủ thời gian khử áp để tránh tai nạn.)
- Prends un temps de décompression entre le travail et la vie de famille. (Hãy dành một khoảng thời gian thư giãn giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Décompresser (động từ): khử áp, thư giãn, xả stress.
- Il décompresse en écoutant de la musique. (Anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
Décompresseur (danh từ giống đực): máy giảm áp, van giảm áp.
- Le décompresseur est un élément de sécurité important. (Van giảm áp là một bộ phận an toàn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Détente (nữ): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi (chỉ nghĩa bóng).
- Dépression (nữ): sự giảm áp suất (trong khí tượng hoặc kỹ thuật).
- Relaxation (nữ): sự thư giãn (chỉ nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Pháp. Hành động liên quan thường dùng động từ "décompresser").
Thành ngữ liên quan
- "Être en phase de décompression": Đang trong giai đoạn thư giãn/xả hơi.
- Ne lui parle pas de boulot, il est en phase de décompression. (Đừng nói chuyện công việc với anh ấy, anh ấy đang trong giai đoạn thư giãn.)
danh từ giống cái
- sự khử áp, sự giảm áp.