compression

/kəm'preʃn/
Học thuật
Thân thiện
compression

Une machine exerce une compression sur un ressort métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nén, sự ép; sức nén: Hành động hoặc quá trình tác dụng lực để làm giảm thể tích hoặc kích thước của một vật. Cũng có thể chỉ lực nén tác dụng lên vật đó.
    • Sự giảm: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc ngắn gọn hơn.
    • Sự cưỡng bức: Hành động bắt buộc phải làm điều đó, thường dưới áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compression de l'air dans un cylindre est nécessaire pour le moteur. (Sự nén không khí trong xi-lanhcần thiết cho động cơ.)
    • La compression des données permet de gagner de l'espace de stockage. (Sự nén dữ liệu cho phép tiết kiệm không gian lưu trữ.)
    • La compression du personnel est une décision difficile pour l'entreprise. (Sự giảm người làmmột quyết định khó khăn cho doanh nghiệp.)
    • Il a agi sous la compression de ses supérieurs. (Anh ta hành động dưới sự cưỡng bức của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compression adiabatique": Sự nén đoạn nhiệt (trong nhiệt động lực học, quá trình nén không trao đổi nhiệt với môi trường).

    • La compression adiabatique augmente la température du gaz. (Sự nén đoạn nhiệt làm tăng nhiệt độ của khí.)
  • "Compression de fichier": Sự nén tệp tin (trong tin học, làm giảm kích thước tệp).

    • Le logiciel permet la compression de fichiers pour un envoi plus rapide. (Phần mềm cho phép nén tệp tin để gửi đi nhanh hơn.)
  • "Subir une compression": Chịu một sự nén/ép hoặc chịu một sự giảm.

    • Le budget a subi une compression importante cette année. (Ngân sách đã chịu một sự cắt giảm quan trọng trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Compresser (động từ): nén, ép.

    • Il faut compresser le ressort pour le faire entrer. (Cần phải nén xo để đưa vào.)
  • Compresseur (danh từ giống đực): máy nén.

    • Le compresseur d'air est en panne. (Máy nén khí bị hỏng.)
  • Compressible (tính từ): có thể nén được.

    • Les gaz sont compressibles. (Các chất khícó thể nén được.)
  • Incompressible (tính từ): không thể nén được.

    • Les liquides sont pratiquement incompressibles. (Các chất lỏng gần như không thể nén được.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrasement (danh từ giống đực): sự đè nén, sự nghiền.
  • Réduction (danh từ giống cái): sự giảm, sự thu nhỏ.
  • Contrainte (danh từ giống cái): sự ép buộc, sự cưỡng chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "compression")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "compression")

compression

Une machine exerce une compression sur un ressort métallique.

danh từ giống cái
  1. sự nén, sự ép; sức nén
  2. sự giảm
    • Compression du personnel
      sự giảm người làm
  3. sự cưỡng bức