décomprimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm áp suất, khử áp: Hành động giảm hoặc loại bỏ áp lực, đặc biệtáp suất vậttrong một hệ thống kín.
    • Giải tỏa căng thẳng, thư giãn: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động giảm bớt căng thẳng tinh thần hoặc cảm xúc, cho phép bản thân hoặc người khác thư giãn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décomprimer le réservoir avant de l'ouvrir. (Phải làm giảm áp suất trong bình chứa trước khi mở ra.)
    • Après cette longue réunion, elle a besoin de décomprimer. (Sau cuộc họp dài đó, ấy cần phải giải tỏa căng thẳng.)
    • Une bonne marche en forêt permet de décomprimer l'esprit. (Một buổi đi bộ tốt trong rừng cho phép giải tỏa tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se décomprimer" (Động từ phản thân): Tự giải tỏa căng thẳng, tự thư giãn.
    • Il s'est décompressé en écoutant de la musique. (Anh ấy đã tự giải tỏa căng thẳng bằng cách nghe nhạc.)
  • Trong tin học, "décomprimer" có thể dùng để chỉ việc giải nén một tệp tin đã được nén (tuy nhiên, "dézipper" hoặc "extraire" phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Biến thể từ gần giống
  • Décompression (danh từ): Sự giảm áp, sự giải tỏa căng thẳng.
    • La décompression des plongeurs doit être progressive. (Việc giảm áp cho thợ lặn phải được thực hiện từ từ.)
    • Un weekend à la campagne, c'est ma décompression. (Một cuối tuầnnông thôncách giải tỏa căng thẳng của tôi.)
  • Décompressé, e (tính từ): Được giải tỏa, đã thư giãn.
    • Il a l'air tout à fait décompressé après ses vacances. (Anh ấy trông hoàn toàn đã được thư giãn sau kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, thư giãn (thường dùng cho bắp hoặc bầu không khí).
  • Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng (áp lực, sự căng thẳng).
  • Décontracter: Làm giảm sự căng thẳng, thư giãn (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Comprimer: Nén, ép chặt (vật lý); kìm nén (cảm xúc).
  • Pressuriser: Tăng áp suất.
ngoại động từ
  1. làm giảm áp, khử áp.

Từ trái nghĩa