comprimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nén, ép: Hành động tác động một lực để làm giảm thể tích hoặc kích thước của một vật.
- Kìm lại, cầm lại, nén lại: Hành động kiềm chế, không để cho một cảm xúc hoặc biểu hiện nào đó bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut comprimer ce ressort pour le faire entrer. (Phải nén lò xo này để đưa nó vào.)
- Pour économiser de l'espace, il a comprimé ses vêtements dans la valise. (Để tiết kiệm chỗ, anh ấy đã nén quần áo vào vali.)
- Elle a réussi à comprimer sa colère. (Cô ấy đã thành công trong việc kìm nén cơn giận.)
- Le médecin lui a dit de comprimer la plaie avec un pansement. (Bác sĩ bảo anh ấy phải ép chặt vết thương bằng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comprimer les coûts": cắt giảm, nén chi phí.
- L'entreprise cherche à comprimer ses coûts de production. (Công ty đang tìm cách cắt giảm chi phí sản xuất.)
"Comprimer un fichier" (trong tin học): nén một tập tin để giảm dung lượng.
- Avant de l'envoyer par email, tu dois comprimer le dossier. (Trước khi gửi qua email, bạn phải nén thư mục đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Compresseur (danh từ giống đực): máy nén.
- Compressible (tính từ): có thể nén được.
- Compression (danh từ giống cái): sự nén, áp suất.
- Comprimé (danh từ giống đực/tính từ): viên thuốc nén / bị nén.
Từ đồng nghĩa
- Presser: ép, nhấn.
- Réduire: giảm, thu nhỏ.
- Refouler: đẩy lùi, kìm nén (cảm xúc).
- Contenir: kiềm chế, chứa đựng.
Từ trái nghĩa
- Dilater: làm giãn nở, mở rộng.
- Décomprimer: giải nén, thư giãn.
- Exprimer: bộc lộ, biểu lộ (cảm xúc).
- Relâcher: nới lỏng, thả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "comprimer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "comprimer".
ngoại động từ
- nén, ép
- Comprimer un gaznén khí
- kìm lại, cầm lại
- Comprimer ses larmescầm nước mắt