décompter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khấu trừ, khấu: Hành động trừ đi một số tiền, một khoản, hoặc một số lượng từ một tổng số lớn hơn.
- Đếm ngược: Hành động đếm lùi từ một con số xuống, thường là để đánh dấu thời gian trước một sự kiện.
Nội động từ:
- Đánh chuông sai giờ (so với giờ kim đang chỉ): Dùng cho đồng hồ chuông, khi nó đánh chuông báo giờ không khớp với giờ hiển thị trên kim đồng hồ.
- Tập tính lùi: (Trong thể thao, đặc biệt là đua ngựa) Hành động của một vận động viên hoặc con ngựa giảm tốc độ hoặc cố tình chạy chậm lại trước khi về đích.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La banque va décompter les frais de votre compte. (Ngân hàng sẽ khấu trừ các khoản phí từ tài khoản của bạn.)
- Nous décomptons les secondes avant le Nouvel An. (Chúng tôi đếm ngược từng giây trước thời khắc Năm Mới.)
Nội động từ:
- Cette vieille horloge décompte souvent. (Chiếc đồng hồ cũ này thường đánh chuông sai giờ.)
- Le cheval a décompté dans les derniers mètres de la course. (Con ngựa đã tập tính lùi trong những mét cuối cùng của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Décompter les jours": Đếm ngược từng ngày, thể hiện sự mong chờ hoặc lo lắng trước một sự kiện sắp tới.
- Les enfants décomptent les jours avant Noël. (Bọn trẻ đếm ngược từng ngày trước Giáng Sinh.)
"Décompter une pénalité": (Trong thể thao hoặc hợp đồng) Trừ đi một khoản phạt, một hình phạt.
- L'arbitre a décompté un point pour faute. (Trọng tài đã trừ một điểm vì lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Décompte (danh từ): Sự khấu trừ; sự đếm ngược; bản kê khai chi tiết các khoản đã trừ.
- Le décompte final a montré une erreur. (Bản kê khai cuối cùng cho thấy một sai sót.)
Compte à rebours (danh từ): Sự đếm ngược (thời gian).
- Le compte à rebours a commencé pour le lancement de la fusée. (Việc đếm ngược đã bắt đầu cho vụ phóng tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Soustraire: Trừ đi, khấu trừ (nghĩa ngoại động từ).
- Retrancher: Cắt bớt, trừ đi (nghĩa ngoại động từ).
- Compter à rebours: Đếm ngược (nghĩa ngoại động từ).
Từ trái nghĩa
- Ajouter: Thêm vào, cộng vào.
- Compter: Đếm (theo chiều tăng dần).
ngoại động từ
- khấu trừ, khấu.
nội động từ
- đánh chuông sai giờ (so với giờ kim đang chỉ).
- tập tính lùi.