ajouter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thêm vào, cộng thêm: Hành động đưa một thứ gì đó vào một cái đã có sẵn để làm tăng thêm về số lượng, nội dung hoặc phạm vi.
- Nói thêm, bổ sung: Đưa ra thêm một ý kiến, nhận xét hoặc thông tin trong khi nói hoặc viết.
Nội động từ:
- Làm tăng thêm, gia tăng: (Dùng với giới từ
à) Có tác dụng làm cho một phẩm chất, giá trị hoặc cảm xúc trở nên lớn hơn, mạnh hơn.
Tự động từ (s'ajouter):
- Được thêm vào, gia nhập vào: Tự nó được cộng thêm vào một tổng thể hoặc một danh sách đã có.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ajoutez du sel à la soupe. (Hãy thêm muối vào súp.)
- Il a ajouté quelques détails à son récit. (Anh ấy đã bổ sung thêm vài chi tiết vào câu chuyện của mình.)
- "Je n'ai rien à ajouter," déclara le porte-parole. ("Tôi không có gì để nói thêm," người phát ngôn tuyên bố.)
Nội động từ:
- Son sourire ajoute à son charme. (Nụ cười của cô ấy làm tăng thêm vẻ quyến rũ.)
- Ces difficultés n'ajoutent rien à la complexité du problème. (Những khó khăn này chẳng làm tăng thêm tính phức tạp của vấn đề.)
Tự động từ (s'ajouter):
- Une nouvelle tâche s'ajoute à ma liste. (Một nhiệm vụ mới được thêm vào danh sách của tôi.)
- À la pluie s'ajoute maintenant le vent. (Giờ đây, gió lại gia nhập thêm cùng với mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
ajouter foi à (quelque chose/quelqu'un): Tin vào (điều gì đó/ai đó), đặt niềm tin vào.- N'ajoutez pas foi à ces rumeurs. (Đừng tin vào những lời đồn đại đó.)
pour ajouter à (quelque chose): Để làm tăng thêm (một tình huống, thường là tiêu cực).- Pour ajouter à mes soucis, ma voiture est en panne. (Để làm tăng thêm nỗi lo của tôi, xe ô tô của tôi lại bị hỏng.)
Biến thể và từ liên quan
Ajout (danh từ giống đực): Sự thêm vào, phần thêm vào.
- Ce paragraphe est un ajout récent. (Đoạn văn này là một phần được thêm vào gần đây.)
Addition (danh từ giống cái): Phép cộng (toán học); hóa đơn (trong nhà hàng).
- Faire une addition. (Thực hiện một phép cộng.)
- L'addition, s'il vous plaît ! (Cho tôi hóa đơn, làm ơn!)
Từ đồng nghĩa
- Joindre: Ghép vào, kèm theo.
- Inclure: Bao gồm.
- Compléter: Bổ sung, hoàn thiện.
- Augmenter: Tăng lên (về số lượng, cường độ).
Thành ngữ liên quan
Ajouter de l'eau à son moulin: (Nghĩa đen: Thêm nước vào cối xay của mình) Cung cấp thêm lý lẽ, bằng chứng ủng hộ cho lập luận của ai đó.Sans ajouter ni retrancher: Không thêm không bớt, nguyên văn.- Je vous rapporte ses paroles sans ajouter ni retrancher. (Tôi thuật lại lời của anh ấy không thêm không bớt.)
ngoại động từ
- thêm, cộng thêm
- Il a ajouté un chapitre au texte originalông ta đã thêm một chương vào nguyên bản
- Sans rien ajouter ni retrancherkhông thêm không bớt gì cả
- Permettez-moi d'ajouter un mottôi xin nói thêm một lời
- ajouter foi à+ tin vào
- "Elle n'ajoutait aucune foi à ces abominations" (Mauriac)cô ta chẳng hề tin vào những hành vi đáng tởm này
nội động từ
- tăng
- La modestie ajoute au méritetính khiêm tốn tăng thêm công trạng
tự động từ
- thêm vào
- Diverses primes s'ajoutent au salaire de basethêm vào lương cơ bản là nhiều khoản tiền thưởng