décontaminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khử nhiễm, khử trùng, làm sạch (một khu vực, vật thể hoặc người) khỏi các chất độc hại, phóng xạ hoặc tác nhân sinh học gây ô nhiễm: Hành động loại bỏ sự nhiễm bẩn, đặc biệt là các chất nguy hiểm, để trả lại trạng thái an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pompiers ont dû décontaminer la zone après l'accident chimique. (Lính cứu hỏa phải khử nhiễm khu vực sau vụ tai nạn hóa chất.)
- Il est nécessaire de décontaminer les vêtements des travailleurs exposés. (Cần phải khử nhiễm quần áo của những công nhân bị phơi nhiễm.)
- Une procédure stricte permet de décontaminer l'eau polluée. (Một quy trình nghiêm ngặt cho phép khử nhiễm nguồn nước bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décontaminer un site industriel": khử nhiễm một khu công nghiệp (thường sau khi ngừng hoạt động hoặc sau sự cố).
- Le projet coûteux vise à décontaminer l'ancien site industriel. (Dự án tốn kém nhằm mục đích khử nhiễm khu công nghiệp cũ.)
- "se faire décontaminer": được khử nhiễm (dạng bị động hoặc phản thân).
- Les secouristes se sont fait décontaminer avant d'être examinés. (Các nhân viên cứu hộ đã được khử nhiễm trước khi được kiểm tra y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Décontamination (danh từ giống cái): sự khử nhiễm, quá trình khử nhiễm.
- La décontamination des sols est un processus long. (Việc khử nhiễm đất là một quá trình dài.)
- Contaminer (ngoại động từ): làm nhiễm bẩn, gây ô nhiễm (từ trái nghĩa).
- Ne pas contaminer la source d'eau potable. (Không được làm nhiễm bẩn nguồn nước uống.)
Từ đồng nghĩa
- Assainir: làm sạch, cải tạo (nhấn mạnh việc phục hồi vệ sinh, thường dùng cho môi trường).
- Purifier: thanh lọc, tinh chế (nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất để trở nên tinh khiết, có thể dùng cho chất lỏng, không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "décontaminer" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "décontaminer" mang tính kỹ thuật và chuyên ngành cao, thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)
ngoại động từ
- khử nhiễm.