découpoir

Học thuật
Thân thiện
découpoir

Un artisan utilise un découpoir pour découper une forme dans du cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao pha, dao cắt: Một dụng cụ hoặc lưỡi dao chuyên dụng dùng để cắt, chia nhỏ hoặc tạo hình vật liệu.
    • Lưỡi máy cắt: Bộ phận lưỡi dao của một máy cắt công nghiệp hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger utilise un découpoir pour les biscuits. (Người thợ làm bánh sử dụng một cái dao cắt để làm bánh quy.)
    • Il faut changer le découpoir de la machine. (Cần phải thay lưỡi dao cắt của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "découpoir à pâte": dao cắt bột, dụng cụ dùng trong làm bánh để cắt bột thành hình.
  • "découpoir industriel": dao cắt công nghiệp, thường chỉ một bộ phận hoặc máy móc lớn dùng trong sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Découpe (n.f): sự cắt, hành động cắt; mảnh đã được cắt ra.
  • Découper (v): cắt ra, cắt rời.
  • Coupoir (n.m): dụng cụ để cắt, đo (ví dụ: coupoir à vin - dụng cụ lấy mẫu rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Emporte-pièce (n.m): khuôn cắt, dao cắt (thường dùng cho bánh kẹo, giấy).
  • Lame de coupe (n.f): lưỡi cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'découpoir'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'découpoir'.

découpoir

Un artisan utilise un découpoir pour découper une forme dans du cuir.

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. dao pha, dao cắt.
  2. lưỡi máy cắt.