découper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chặt, cắt, cắt rời: Hành động dùng dao, kéo hoặc dụng cụ sắc để chia một vật thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, thường theo một đường hoặc hình dạng cụ thể.
    • Làm nổi bật, tách biệt: (Dùng trong văn chương, mô tả) Làm cho một hình dáng nào đó trở nên rõ ràng, nổi bật lên trên một nền hoặc phông nền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boucher découpe la viande avec habileté. (Người hàng thịt chặt thịt một cách khéo léo.)
    • Les enfants découpent des formes dans du papier coloré. (Bọn trẻ cắt các hình thù từ giấy màu.)
    • La silhouette du clocher se découpe sur le ciel orangé du couchant. (Bóng tháp chuông nổi bật lên trên nền trời cam của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se découper" (động từ phản thân): hiện ra rõ ràng, nổi bật lên.
    • Les montagnes se découpent à l'horizon. (Những ngọn núi hiện ra rõ nétđường chân trời.)
  • "découper en tranches": cắt thành từng lát.
    • Découper le pain en tranches. (Cắt bánh mì thành từng lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Découpage (danh từ): hành động cắt; nghệ thuật cắt dán trang trí.
    • Le découpage de ce film est trop rapide. (Cách cắt cảnh của bộ phim này quá nhanh.)
  • Découpe (danh từ giống cái): sự cắt; phần đã được cắt ra.
    • La découpe du tissu doit être précise. (Việc cắt vải phải thật chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Couper: cắt (nghĩa chung).
  • Trancher: cắt, chặt (mạnh mẽ, dứt khoát).
  • Tailler: cắt, gọt, tạo hình.
  • Détailler: cắt nhỏ, trình bày chi tiết (cũngnghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Découper en morceaux: cắt thành từng mảnh.
    • Découper le poulet en morceaux. (Chặt con thành từng miếng.)
  • Découper au ciseaux: cắt bằng kéo.
    • Elle découpe le motif au ciseaux. ( ấy cắt họa tiết bằng kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • Découper la parole à quelqu'un: ngắt lời ai một cách thô bạo.
    • Il m'a découpé la parole avant que je n'aie fini. (Anh ta ngắt lời tôi một cách thô bạo trước khi tôi nói xong.)
ngoại động từ
  1. chặt, cắt.
    • Découper un poulet
      chặt thịt .
    • Découper des images
      cắt hình (ở tờ báo...).
  2. làm nổi bật.
    • Mont qui découpe sa crête à l'horizon
      ngọn núi để đỉnh nổi bậtchân đồi.

Từ trái nghĩa

Từ chứa "découper"