découpure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt: Hành động cắt một vật gì đó thành nhiều phần hoặc theo một hình dạng nhất định.
- Đường cắt, mép cắt: Đường hoặc mép được tạo ra sau khi cắt, thường dùng cho vải, giấy.
- Hình cắt: Một mảnh vật liệu (như giấy, bìa cứng) đã được cắt theo một hình dạng cụ thể.
- (Địa lý, địa chất) Chỗ lồi lõm: Chỉ sự không bằng phẳng, có các mũi đất nhô ra và vịnh nhỏ vào, thường dùng để mô tả đường bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La découpure de ce tissu est très précise. (Đường cắt của tấm vải này rất chính xác.)
- Les enfants font des découpures en papier pour le cours d'art. (Bọn trẻ làm các hình cắt bằng giấy cho giờ học mỹ thuật.)
- La côte présente de nombreuses découpures. (Bờ biển có nhiều chỗ lồi lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Découpure administrative": Sự phân chia hành chính.
- La nouvelle découpure des régions en France. (Sự phân chia vùng mới ở Pháp.)
"Découpure temporelle": Sự phân chia thời gian, một khoảng thời gian được xác định.
- Nous étudions l'histoire par découpures chronologiques. (Chúng tôi nghiên cứu lịch sử theo các giai đoạn thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Découper (động từ): cắt, cắt rời.
- Il faut découper la viande en morceaux. (Cần phải cắt thịt thành từng miếng.)
Découpe (danh từ giống cái): sự cắt, việc cắt (thường trong công nghiệp, kỹ thuật).
- La découpe laser est très précise. (Việc cắt bằng laser rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Coupe (danh từ giống cái): sự cắt, đường cắt.
- Dentelure (danh từ giống cái): đường viền hình răng cưa (nghĩa gần với "mép cắt").
- Découpage (danh từ giống đực): sự cắt, nghệ thuật cắt dán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với 'découpure'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'découpure'.
danh từ giống cái
- sự cắt.
- đường cắt (vào vải, vào giấy); mép cắt.
- hình cắt.
- (địa lý; địa chất) chỗ lồi lõm (bờ biển).