décrusage

Học thuật
Thân thiện
décrusage

Le boulanger effectue le décrusage de la pâte avant de la mettre au four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tẩy hồ, sự khử hồ: "décrusage" là quá trình loại bỏ chất hồ (thườngtinh bột) ra khỏi vải, sợi hoặc quần áo sau khi chúng đã được hồ cứng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong ngành dệt may giặt là.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décrusage est une étape importante dans la finition des tissus. (Việc tẩy hồmột bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện vải.)
    • Cette usine utilise une nouvelle technique de décrusage plus écologique. (Nhà máy này sử dụng một kỹ thuật tẩy hồ mới thân thiện với môi trường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrusage à la vapeur": tẩy hồ bằng hơi nước.
    • Le décrusage à la vapeur permet un traitement plus doux du tissu. (Tẩy hồ bằng hơi nước cho phép xửvải một cách nhẹ nhàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Décreusage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "décrusage".
  • Décruser (động từ): tẩy hồ, khử hồ.
    • Il faut décruser ce tissu avant de le teindre. (Phải tẩy hồ tấm vải này trước khi nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Décreusage (danh từ giống đực): sự tẩy hồ.
  • Désamidonnage (danh từ giống đực): sự khử tinh bột (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh giặt là quần áo).
décrusage

Le boulanger effectue le décrusage de la pâte avant de la mettre au four.

danh từ giống đực
  1. như décreusage.

Từ gần giống