décrypter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải mã, dịch mật mã: Hành động chuyển đổi một thông điệp đã được mã hóa (viết bằng mật mã) trở lại dạng văn bản thông thường có thể đọc hiểu được.
    • Phân tích, giải thích điều đó phức tạp hoặc khó hiểu: Nghĩa mở rộng, chỉ việc cố gắng hiểu một điều đó bí ẩn, phức tạp hoặc được che giấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les espions ont réussi à décrypter le message secret. (Các điệp viên đã thành công trong việc giải mã thông điệp bí mật.)
    • Le linguiste essaie de décrypter cette ancienne inscription. (Nhà ngôn ngữ học đang cố gắng giải mã dòng chữ cổ này.)
    • Je n'arrive pas à décrypter son attitude ; elle est très étrange. (Tôi không thể hiểu nổi thái độ của ấy; rất kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décrypter les codes sociaux": hiểu các quy tắc ứng xử ngầm trong xã hội.

    • Pour réussir dans ce milieu, il faut savoir décrypter les codes sociaux. (Để thành công trong môi trường này, phải biết hiểu các quy tắc xã hội ngầm.)
  • "Décrypter le génome": phân tích, giải mã bộ gen.

    • Les scientifiques ont décrypté le génome humain. (Các nhà khoa học đã giải mã được bộ gen người.)
Biến thể từ gần giống
  • Décryptage (danh từ): hành động giải mã, sự giải mã.

    • Le décryptage de ce fichier a pris des heures. (Việc giải mã tập tin này đã mất hàng giờ.)
  • Cryptage (danh từ): hành động mã hóa, sự mã hóa (nghĩa ngược lại).

    • Le cryptage des données est essentiel pour la sécurité. (Việc mã hóa dữ liệuthiết yếu cho an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiffrer: giải mã, đọc được (chữ viết khó đọc hoặc mật mã).
  • Interpréter: giải thích, diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "décrypter" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décrypter".)

ngoại động từ
  1. dịch mật mã.

Từ gần giống