décuvage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho): Hành động chuyển rượu nho từ thùng lên men chính (thùng ủ) sang một thùng chứa khác, thường để tách rượu khỏi phần bã (xác nho, men chết).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le décuvage a lieu après la fermentation alcoolique. (Việc rút rượu khỏi thùng ủ diễn ra sau quá trình lên men rượu.)
- La date du décuvage est déterminée par le vigneron. (Ngày thực hiện việc rút rượu được người làm rượu quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décuvage par gravité": Phương pháp rút rượu khỏi thùng ủ bằng trọng lực, không dùng bơm, để tránh làm nát các phần tử rắn và giữ được chất lượng rượu.
- Pour préserver la délicatesse du vin, nous pratiquons un décuvage par gravité. (Để giữ được sự tinh tế của rượu, chúng tôi thực hiện việc rút rượu bằng trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Décuver (động từ): hành động rút rượu khỏi thùng ủ.
- Il faut décuver le vin rouge après environ deux semaines. (Phải rút rượu vang đỏ khỏi thùng ủ sau khoảng hai tuần.)
- Cuvage (danh từ giống đực): quá trình ủ rượu trong thùng; sự lên men trong thùng.
- Soutirage (danh từ giống đực): hành động chiết rượu (thường từ thùng này sang thùng khác để làm trong rượu), thường diễn ra sau décuvage.
Từ đồng nghĩa
- Débourbage (trong một số ngữ cảnh cụ thể): về mặt kỹ thuật, débourbage thường chỉ việc lắng trong để loại bỏ cặn bẩn ban đầu trước khi lên men, trong khi décuvage là giai đoạn sau lên men. Tuy nhiên, trong cách nói thông thường đôi khi có thể dùng lẫn lộn để chỉ việc tách phần lỏng khỏi phần rắn.
danh từ giống cái
- sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).