dédoublé

Học thuật
Thân thiện
dédoublé

Le serveur sert un verre de vin dédoublé au client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu pha loãng: Chất lỏng, thườngrượu, đã được làm loãng bằng cách thêm nước hoặc một chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serveur a apporté un dédoublé pour accompagner le repas. (Người phục vụ mang đến một ly rượu pha loãng để dùng cùng bữa ăn.)
    • Dans certaines régions, on boit traditionnellement du dédoublé. (Ở một số vùng, người ta thường uống rượu pha loãng theo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir un dédoublé": phục vụ rượu pha loãng.
    • Il est d'usage de servir un dédoublé en apéritif. (Người ta thường phục vụ rượu pha loãng làm đồ uống khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédoubler (động từ): pha loãng, làm loãng.
    • Il faut dédoubler le sirop avec de l'eau. (Cần pha loãng siro với nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupé: rượu được pha loãng (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Allongé: đã được pha thêm nước cho loãng ra.
Từ trái nghĩa
  • Pur: nguyên chất, không pha.
  • Corsé: đậm đà, mạnh (về rượu).
dédoublé

Le serveur sert un verre de vin dédoublé au client.

danh từ giống đực
  1. rượu pha loãng.

Từ chứa "dédoublé"