déesse

Học thuật
Thân thiện
déesse

Une déesse de la mythologie grecque tient un sceptre et une corne d'abondance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ thần: Một vị thầnnữ giới, thường được tôn thờ trong các tôn giáo hoặc thần thoại, đại diện cho các quyền năng, phẩm chất hoặc hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Athéna est la déesse de la sagesse dans la mythologie grecque. (Athena là nữ thần trí tuệ trong thần thoại Hy Lạp.)
    • Les Romains vénéraient Vénus comme déesse de l'amour. (Người La tôn thờ Venus như nữ thần tình yêu.)
    • Elle a la beauté d'une déesse. ( ấy có vẻ đẹp của một nữ thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déesse-mère": nữ thần mẹ, một hình tượng thần thoại về một vị thần nữ tối cao tượng trưng cho khả năng sinh sản sự sáng tạo.
    • Les archéologues ont trouvé des statuettes de déesses-mères. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những bức tượng nhỏ của các nữ thần mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Divinité (n. f): thần thánh, vị thần (nói chung, có thểnam hoặc nữ).
  • Divine (adj): thuộc về thần thánh, như thần.
  • Idole (n. f): thần tượng, ngẫu tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Divinité féminine: vị thần nữ.
  • Immortelle: nữ thần bất tử (cách gọi trang trọng, văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Être traité comme une déesse: Được đối xử như một nữ thần (được chiều chuộng, tôn kính hết mực).
    • Dans sa famille, sa grand-mère est traitée comme une déesse. (Trong gia đình anh ấy, của anh được đối xử như một nữ thần.)
déesse

Une déesse de la mythologie grecque tient un sceptre et une corne d'abondance.

danh từ giống cái
  1. nữ thần.