défécation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự đại tiện, sự đi ỉa: Chỉ quá trình bài tiết chất thải rắn (phân) ra khỏi cơ thể thông qua hậu môn.
    • (Hóa học) Sự lắng trong: Chỉ quá trình làm cho một chất lỏng trở nên trong hơn bằng cách để các chất rắn lơ lửng lắng xuống hoặc được loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực sinhhọc:

    • La défécation est un processus physiologique normal. (Đại tiệnmột quá trình sinhbình thường.)
    • Des problèmes de défécation peuvent nécessiter une consultation médicale. (Các vấn đề về đại tiện có thể cần được tư vấn y tế.)
  • Trong lĩnh vực hóa học:

    • La défécation du sirop permet d'éliminer les impuretés. (Việc lắng trong của siro cho phép loại bỏ các tạp chất.)
    • Cette étape de défécation est cruciale dans le processus de raffinage. (Giai đoạn lắng trong này rất quan trọng trong quy trình tinh chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défécation spontanée": Đại tiện không tự chủ.

    • Le patient souffre de défécation spontanée après l'accident. (Bệnh nhân bị đại tiện không tự chủ sau tai nạn.)
  • "Trouble de la défécation": Rối loạn đại tiện.

    • La constipation est un trouble fréquent de la défécation. (Táo bónmột rối loạn đại tiện thường gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déféquer (động từ): Đại tiện; làm lắng trong.

    • Il est important de déféquer régulièrement. (Việc đại tiện đều đặnquan trọng.)
  • Défécateur (danh từ): Người đại tiện; thiết bị lắng trong.

    • Un défécateur industriel est utilisé dans la sucrerie. (Một thiết bị lắng trong công nghiệp được sử dụng trong nhà máy đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la physiologie:

    • Exonération (sự bài tiết).
    • Évacuation intestinale (sự thải ruột).
  • Pour la chimie:

    • Clarification (sự làm trong).
    • Décantation (sự lắng gạn, gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • "Aller à la selle": Đi đại tiện (cụm từ thông tục hơn).

    • Il est allé à la selle. (Anh ấy đã đi đại tiện.)
  • "Avoir un transit intestinal normal": quá trình vận chuyển ruột bình thường.

    • Une alimentation équilibrée favorise un transit intestinal normal. (Một chế độ ăn cân bằng giúp quá trình vận chuyển ruột bình thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "défécation". Đâymột thuật ngữ chuyên môn, khoa học.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự lắng trong.
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự đi ỉa, đại tiện.

Từ gần giống