défendable

Học thuật
Thân thiện
défendable

Une opinion défendable mérite d'être discutée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bảo vệ được: Chỉ một vị trí, đồn lũy, hoặc tình thế có thể được giữ vững, bảo vệ trước sự tấn công.
    • Có thể biện hộ, bênh vực được: Chỉ một quan điểm, lý lẽ, ý kiến hoặc hành động có thể được lập luận, giải thích để bảo vệ một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • (Vị trí trên đồi này có thể dễ dàng bảo vệ được.)
  • (Quan điểm của anh ấy hoàn toàn có thể biện hộ được từ góc độ logic.)
  • (Lâu đàitrong một tình thế có thể phòng thủ được nhờ những bức tường dày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu défendable": Khó có thể bảo vệ/biện hộ.
    • Une attitude aussi égoïste est peu défendable. (Một thái độ ích kỷ như vậy thì khó có thể biện hộ được.)
  • "Rendre quelque chose défendable": Làm cho cái gì đó trở nên có thể biện hộ được.
    • Il a présenté des arguments qui rendent sa thèse défendable. (Anh ta đã trình bày những lập luận làm cho luận điểm của mình trở nên có thể bênh vực được.)
Biến thể từ gần giống
  • Défendre (động từ): Bảo vệ, biện hộ.
    • Il faut défendre ses idées. (Phải bảo vệ ý kiến của mình.)
  • Indéfendable (tính từ, phản nghĩa): Không thể bảo vệ/biện hộ được.
    • Une position indéfendable. (Một vị trí không thể phòng thủ được / Một lập trường không thể bênh vực được.)
Từ đồng nghĩa
  • Justifiable: Có thể biện minh được.
  • Soutenable: Có thể chống đỡ được (vật lý), có thể bảo vệ được (ý kiến).
  • Tenable: Có thể giữ vững được (vị trí), có thể bảo vệ được (lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "défendable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "défendable")

défendable

Une opinion défendable mérite d'être discutée.

tính từ
  1. bảo vệ được.
    • Poste défendable
      đồn bảo vệ được.
  2. bênh vực được.
    • Opinion défendable
      ý kiến bênh vực được

Từ chứa "défendable"