indéfendable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bảo vệ được: Dùng để chỉ một vị trí, đồn lũy, hoặc lập trường dễ bị tấn công, không thể giữ vững.
- Không thể bênh vực được: Dùng để chỉ một lập luận, quan điểm, hành động hoặc tình huống không có cơ sở hợp lý, không thể biện minh hay bào chữa được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette position militaire est indéfendable. (Vị trí quân sự này là không thể bảo vệ được.)
- Son opinion est totalement indéfendable. (Ý kiến của anh ta hoàn toàn không thể bênh vực được.)
- Un tel comportement est moralement indéfendable. (Một hành vi như vậy là không thể bênh vực được về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre indéfendable": làm cho không thể bảo vệ/bênh vực được.
- Ses contradictions rendent sa thèse indéfendable. (Những mâu thuẫn của anh ta khiến luận điểm của anh ta trở nên không thể bênh vực được.)
"Se trouver dans une position indéfendable": ở trong một vị thế không thể bảo vệ/bênh vực được.
- Après ces révélations, le ministre se trouve dans une position indéfendable. (Sau những tiết lộ đó, vị bộ trưởng đang ở trong một vị thế không thể bênh vực được.)
Biến thể và từ gần giống
Indéfendablement (trạng từ): một cách không thể bảo vệ/bênh vực được.
- Il a agi indéfendablement. (Anh ta đã hành động một cách không thể bênh vực được.)
Indéfendu, e (tính từ): không được bảo vệ, không được biện hộ.
- Une côte indéfendue (Một bờ biển không được phòng thủ).
Từ đồng nghĩa
- Injustifiable: không thể biện minh được.
- Insoutenable: không thể chống đỡ được, không thể bảo vệ được (ý kiến).
- Indéfensible: (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn) không thể bảo vệ/bênh vực được.
Từ trái nghĩa
- Défendable: có thể bảo vệ/bênh vực được.
- Justifiable: có thể biện minh được.
- Soutenable: có thể chống đỡ/bảo vệ được (ý kiến).
tính từ
- không thể bảo vệ được (đồn lũy...), không thể bênh vực được
- Opinion indéfendableý kiến không thể bênh vực được