défenseur

danh từ giống đực
  1. ngừơi phòng thủ; người bảo vệ.
  2. người bênh vực.
  3. người bào chữa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

défenseur
Un défenseur protège le but pendant un match de football.