défoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo đáy, phá đáy: Hành động làm vỡ hoặc tháo rời phần đáy của một vật chứa.
    • Làm sụt hỏng, làm hư hỏng nặng: Hành động làm hư hại nghiêm trọng một bề mặt, thườngđường hoặc mặt đất, tạo thành những chỗ lõm sâu.
    • Cày sâu: Hành động cày xới đất một cách sâu mạnh.
    • (Hàng hải) Làm thủng: Hành động làm rách hoặc thủng một cánh buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a défoncé le fond de la caisse pour en faire un bac à fleurs. (Anh ấy đã tháo đáy cái thùng để làm một chậu hoa.)
    • Le passage répété des camions lourds a défoncé la route de campagne. (Việc xe tải nặng qua lại nhiều lần đã làm sụt hỏng con đường nông thôn.)
    • Le fermier défonce son champ avant de semer. (Người nông dân cày sâu thửa ruộng của mình trước khi gieo hạt.)
    • La tempête a défoncé la grand-voile. (Cơn bão đã làm thủng cánh buồm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défoncer une porte": Đạp đổ, phá tung một cánh cửa (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen, thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực hoặc xâm nhập).
    • Les policiers ont défoncé la porte pour entrer. (Cảnh sát đã đạp đổ cánh cửa để vào.)
  • "Se défoncerfaire quelque chose)" (thông tục): Làm việcđó một cách rất chăm chỉ, cố gắng hết sức.
    • Il se défonce au travail pour terminer le projet. (Anh ấy làm việc cật lực để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Défonce (danh từ giống cái): Sự cày sâu; tình trạng bị hư hỏng nặng (như đường sá).
    • La défonce des sols est nécessaire en agriculture. (Việc cày sâu đấtcần thiết trong nông nghiệp.)
  • Défonçage (danh từ giống đực): Hành động tháo đáy, phá đáy; hành động cày sâu.
  • Défoncé, défoncée (tính từ): Bị thủng đáy; (đường) bị sụt lún, hư hỏng nặng; (thông tục) kiệt sức, mệt nhoài.
    • Un seau défoncé. (Một cái thủng đáy.)
    • Je suis complètement défoncé après cette longue journée. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau ngày dài hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Démolir: Phá hủy, đập nát.
  • Creuser: Đào sâu, khoét sâu.
  • Endommager gravement: Làm hư hại nghiêm trọng.
  • Perforer: Khoan thủng, đục thủng.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Défoncer à coups de...: Phá hỏng bằng cách đập liên tục bằng thứ đó.
    • Il a défoncé le coffre à coups de pied. (Hắn ta đã phá hỏng cái rương bằng những đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Être défoncé (argot): Trong tiếng lóng hiện đại, cụm này thường có nghĩabị ảnh hưởng bởi ma túy, phê thuốc.
    • Il était complètement défoncé lors de la fête. (Hắn ta hoàn toàn phê thuốc trong bữa tiệc.) (Lưu ý: Đâycách dùng thông tục/tiếng lóng, khác với nghĩa gốc.)
ngoại động từ
  1. tháo đáy, phá đáy.
    • Défoncer une caisse
      tháo đáy cái hòm.
  2. làm sụt hỏng.
    • Défoncer une route
      làm sụt hỏng đường.
  3. cày sâu.
    • Défoncer un terrain
      cày sâu một thửa đất.
  4. (hàng hải) làm thủng (buồm).

Từ gần giống