défibreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tước xơ (để làm giấy): Một loại máy công nghiệp dùng để tách, nghiền hoặc làm nhỏ các sợi thực vật (thường là gỗ, giấy tái chế, vải...) thành dạng bột xơ, là nguyên liệu thô chính để sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'usine a installé un nouveau défibreur pour augmenter sa production de pâte à papier. (Nhà máy đã lắp đặt một máy tước xơ mới để tăng sản lượng bột giấy.)
- Le vieux papier est déchiqueté puis passé dans le défibreur. (Giấy cũ được băm nhỏ rồi cho qua máy tước xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật sản xuất giấy và tái chế. Nó mô tả một giai đoạn cụ thể và thiết bị quan trọng trong quy trình chế biến nguyên liệu thô thành bột giấy.
Biến thể và từ gần giống
- Défibrer (động từ): hành động tước xơ, làm tơi nguyên liệu thành sợi.
- Il faut défibrer le bois pour en faire de la pâte. (Phải tước xơ gỗ để làm thành bột giấy.)
- Défibrage (danh từ giống đực): quá trình tước xơ.
- Le défibrage est une étape cruciale. (Quá trình tước xơ là một bước then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Raffineur (danh từ giống đực): máy nghiền tinh, máy tinh chế (cũng là một loại máy trong công nghiệp giấy, có chức năng tương tự hoặc bổ sung).
- Pulpeur (danh từ giống đực): máy nghiền bột giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- máy tước xơ (để làm giấy).