défibreur

Học thuật
Thân thiện
défibreur

Un ouvrier utilise un défibreur pour préparer la pâte à papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tước (để làm giấy): Một loại máy công nghiệp dùng để tách, nghiền hoặc làm nhỏ các sợi thực vật (thườnggỗ, giấy tái chế, vải...) thành dạng bột , là nguyên liệu thô chính để sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'usine a installé un nouveau défibreur pour augmenter sa production de pâte à papier. (Nhà máy đã lắp đặt một máy tước mới để tăng sản lượng bột giấy.)
    • Le vieux papier est déchiqueté puis passé dans le défibreur. (Giấy được băm nhỏ rồi cho qua máy tước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật sản xuất giấy tái chế. mô tả một giai đoạn cụ thể thiết bị quan trọng trong quy trình chế biến nguyên liệu thô thành bột giấy.
Biến thể từ gần giống
  • Défibrer (động từ): hành động tước , làm tơi nguyên liệu thành sợi.
    • Il faut défibrer le bois pour en faire de la pâte. (Phải tước gỗ để làm thành bột giấy.)
  • Défibrage (danh từ giống đực): quá trình tước .
    • Le défibrage est une étape cruciale. (Quá trình tước một bước then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffineur (danh từ giống đực): máy nghiền tinh, máy tinh chế (cũngmột loại máy trong công nghiệp giấy, chức năng tương tự hoặc bổ sung).
  • Pulpeur (danh từ giống đực): máy nghiền bột giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
défibreur

Un ouvrier utilise un défibreur pour préparer la pâte à papier.

danh từ giống đực
  1. máy tước (để làm giấy).

Từ gần giống