Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
définitif
Jump to user comments
tính từ
  • cuối cùng, quyết định.
    • Sentence définitive
      bản án cuối cùng.
    • Victoire définitive
      thắng lợi quyết định.
    • en définitive
      rốt cuộc, rút cục.
Related search result for "définitif"
Comments and discussion on the word "définitif"