définitive

Học thuật
Thân thiện
définitive

L'équipe célèbre sa victoire définitive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuối cùng, dứt khoát, không thay đổi: Chỉ một điều đó đã được quyết định, hoàn tất sẽ không bị sửa đổi hay hủy bỏ trong tương lai.
    • Quyết định, chung cuộc: Mang tính chất kết thúc một vấn đề, một quá trình, không còn tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La décision du tribunal est définitive. (Phán quyết của tòa ánchung thẩm.)
    • Il a donné son accord définitif. (Anh ấy đã đưa ra sự đồng ý dứt khoát.)
    • C'est la version définitive du contrat. (Đâybản hợp đồng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentence définitive": bản án cuối cùng (bản án hiệu lực pháp lý, không kháng cáo).

    • Le juge a prononcé une sentence définitive. (Thẩm phán đã tuyên một bản án chung thẩm.)
  • "Victoire définitive": chiến thắng quyết định, chiến thắng chung cuộc.

    • L'équipe a remporté une victoire définitive. (Đội đã giành được một chiến thắng quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Définitivement (trạng từ): một cách dứt khoát, vĩnh viễn.

    • Il a quitté le pays définitivement. (Anh ấy đã rời khỏi đất nước vĩnh viễn.)
  • Définition (danh từ): định nghĩa, sự xác định.

    • La définition de ce mot est claire. (Định nghĩa của từ này rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Final(e): cuối cùng, chung kết.
  • Irrévocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
  • Concluant(e): kết luận, dứt khoát.
Cụm từ cố định
  • En définitive: rốt cuộc, tóm lại, sau cùng.
    • En définitive, nous avons choisi la première option. (Rốt cuộc, chúng tôi đã chọn phương án đầu tiên.)
définitive

L'équipe célèbre sa victoire définitive.

tính từ
  1. cuối cùng, quyết định.
    • Sentence définitive
      bản án cuối cùng.
    • Victoire définitive
      thắng lợi quyết định.
    • en définitive
      rốt cuộc, rút cục.

Từ gần giống

Từ chứa "définitive"