définitive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, dứt khoát, không thay đổi: Chỉ một điều gì đó đã được quyết định, hoàn tất và sẽ không bị sửa đổi hay hủy bỏ trong tương lai.
- Quyết định, chung cuộc: Mang tính chất kết thúc một vấn đề, một quá trình, không còn tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La décision du tribunal est définitive. (Phán quyết của tòa án là chung thẩm.)
- Il a donné son accord définitif. (Anh ấy đã đưa ra sự đồng ý dứt khoát.)
- C'est la version définitive du contrat. (Đây là bản hợp đồng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sentence définitive": bản án cuối cùng (bản án có hiệu lực pháp lý, không kháng cáo).
- Le juge a prononcé une sentence définitive. (Thẩm phán đã tuyên một bản án chung thẩm.)
"Victoire définitive": chiến thắng quyết định, chiến thắng chung cuộc.
- L'équipe a remporté une victoire définitive. (Đội đã giành được một chiến thắng quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Définitivement (trạng từ): một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
- Il a quitté le pays définitivement. (Anh ấy đã rời khỏi đất nước vĩnh viễn.)
Définition (danh từ): định nghĩa, sự xác định.
- La définition de ce mot est claire. (Định nghĩa của từ này rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Final(e): cuối cùng, chung kết.
- Irrévocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
- Concluant(e): kết luận, dứt khoát.
Cụm từ cố định
- En définitive: rốt cuộc, tóm lại, sau cùng.
- En définitive, nous avons choisi la première option. (Rốt cuộc, chúng tôi đã chọn phương án đầu tiên.)
tính từ
- cuối cùng, quyết định.
- Sentence définitivebản án cuối cùng.
- Victoire définitivethắng lợi quyết định.
- en définitiverốt cuộc, rút cục.