défleuri

Học thuật
Thân thiện
défleuri

Le jardinier regarde tristement le rosier défleuri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đã) rụng hoa: Chỉ trạng thái của cây cối, cành hoa khi những bông hoa đã tàn rơi rụng xuống. Từ này thường được dùng trong văn học để miêu tả một cảnh tượng gợi cảm xúc về sự phai tàn, kết thúc của vẻ đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les branches défleuries tremblaient sous le vent. (Những cành cây đã rụng hoa run rẩy dưới cơn gió.)
    • Elle contemplait le jardin défleuri avec mélancolie. ( ấy ngắm nhìn khu vườn đã rụng hoa với một nỗi buồn man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un arbre défleuri": một cái cây đã rụng hoa.

    • L'automne arrive, voici un pommier défleuri. (Mùa thu đến, kiamột cây táo đã rụng hoa.)
  • "une rose défleurie": một bông hồng đã tàn, đã rụng cánh.

    • Il tenait à la main une rose défleurie. (Anh ta cầm trên tay một bông hồng đã tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déflorer (động từ): làm mất đi sự tinh khôi, sự nguyên vẹn ban đầu; hoặc hái hoa (nghĩa ít dùng).
    • Déflorer un sujet. (Chạm vào/khai thác một chủ đề lần đầu.)
  • Floraison (danh từ): sự nở hoa, mùa hoa nở.
    • La floraison des cerisiers. (Mùa hoa anh đào nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Fané: (đã) héo, tàn.
  • Floétri: (đã) héo , úa tàn.
Từ trái nghĩa
  • Fleuri: đang nở hoa, đầy hoa.
  • Épanoui: nở rộ, rực rỡ.
défleuri

Le jardinier regarde tristement le rosier défleuri.

tính từ (văn học) (đã) rụng hoa.

Từ gần giống

Từ chứa "défleuri"