défoliant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất làm rụng lá: Một chất hóa học được sử dụng để làm cho lá cây rụng đi một cách có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'armée a utilisé un défoliant pendant la guerre. (Quân đội đã sử dụng một chất làm rụng lá trong chiến tranh.)
- Ce défoliant est interdit en agriculture biologique. (Chất làm rụng lá này bị cấm trong nông nghiệp hữu cơ.)
- L'effet du défoliant sur l'écosystème est dévastateur. (Tác động của chất làm rụng lá lên hệ sinh thái là tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défoliant chimique": chất làm rụng lá hóa học.
- Les défoliants chimiques ont des conséquences à long terme. (Các chất làm rụng lá hóa học có những hậu quả lâu dài.)
"épandage de défoliant": việc rải/phun chất làm rụng lá.
- L'épandage de défoliant par avion a été documenté. (Việc rải chất làm rụng lá bằng máy bay đã được ghi nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Défoliation (n.f): sự rụng lá, hiện tượng lá rụng (do tác động tự nhiên hoặc hóa chất).
- La défoliation des arbres en automne. (Hiện tượng rụng lá của cây vào mùa thu.)
- La défoliation causée par un agent chimique. (Sự rụng lá gây ra bởi một tác nhân hóa học.)
Défolier (v.t): làm cho rụng lá.
- Un produit qui défolie les plantes. (Một sản phẩm làm cho cây cối rụng lá.)
Từ đồng nghĩa
- Agent défoliant: tác nhân làm rụng lá.
- Dessiccant foliaire: chất làm khô lá (có thể dẫn đến rụng lá).
Lưu ý về ngữ nghĩa và cách dùng
- Từ "défoliant" thường mang nghĩa tiêu cực và gắn liền với bối cảnh quân sự (ví dụ: Chiến tranh Việt Nam) hoặc các tác động môi trường nghiêm trọng. Trong bối cảnh nông nghiệp, nó có thể được dùng để chỉ chất hỗ trợ thu hoạch (ví dụ: với cây bông) nhưng vẫn gây tranh cãi.
- Không nên nhầm lẫn với các chất diệt cỏ (herbicide) tổng quát, mặc dù nhiều chất làm rụng lá cũng có tính chất diệt cỏ. "Défoliant" nhấn mạnh cụ thể đến hành động làm rụng lá.
danh từ giống đực
- chất làm rụng lá.