défoliation

Học thuật
Thân thiện
défoliation

Les feuilles tombent des arbres pendant la défoliation automnale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự rụng : Quá trình cây rụng khỏi cành, có thể xảy ra tự nhiên (như vào mùa thu) hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La défoliation automnale des arbres est un spectacle magnifique. (Sự rụng mùa thu của cây cốimột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • L'utilisation de certains herbicides peut provoquer la défoliation des plantes. (Việc sử dụng một số loại thuốc diệt cỏ có thể gây ra sự rụng của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défoliation chimique": sự rụng do tác động của hóa chất.

    • La défoliation chimique a été utilisée pendant la guerre. (Sự rụng bằng hóa chất đã được sử dụng trong chiến tranh.)
  • "agent de défoliation": tác nhân gây rụng .

    • Ce produit est un agent de défoliation puissant. (Sản phẩm nàymột tác nhân gây rụng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Défolier (động từ): làm rụng , tước .

    • L'insecte a défolié l'arbre. (Con côn trùng đã làm rụng cây.)
  • Défoliant (danh từ giống đực): chất làm rụng , thuốc làm rụng .

    • L'agent orange est un défoliant tristement célèbre. (Chất độc da cammột loại thuốc làm rụng khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chute des feuilles: sự rụng (cụm từ thông thường hơn).
  • Défeuillaison: sự rụng (từ ít phổ biến hơn, cùng chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Foliation: sự ra , sự hình thành .
  • Verdure: màu xanh của cây, cành lá xanh tươi.
défoliation

Les feuilles tombent des arbres pendant la défoliation automnale.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự rụng .