défoliation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sự rụng lá: Quá trình lá cây rụng khỏi cành, có thể xảy ra tự nhiên (như vào mùa thu) hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La défoliation automnale des arbres est un spectacle magnifique. (Sự rụng lá mùa thu của cây cối là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- L'utilisation de certains herbicides peut provoquer la défoliation des plantes. (Việc sử dụng một số loại thuốc diệt cỏ có thể gây ra sự rụng lá của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défoliation chimique": sự rụng lá do tác động của hóa chất.
- La défoliation chimique a été utilisée pendant la guerre. (Sự rụng lá bằng hóa chất đã được sử dụng trong chiến tranh.)
"agent de défoliation": tác nhân gây rụng lá.
- Ce produit est un agent de défoliation puissant. (Sản phẩm này là một tác nhân gây rụng lá mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Défolier (động từ): làm rụng lá, tước lá.
- L'insecte a défolié l'arbre. (Con côn trùng đã làm rụng lá cây.)
Défoliant (danh từ giống đực): chất làm rụng lá, thuốc làm rụng lá.
- L'agent orange est un défoliant tristement célèbre. (Chất độc da cam là một loại thuốc làm rụng lá khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chute des feuilles: sự rụng lá (cụm từ thông thường hơn).
- Défeuillaison: sự rụng lá (từ ít phổ biến hơn, cùng chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Foliation: sự ra lá, sự hình thành lá.
- Verdure: màu xanh của lá cây, cành lá xanh tươi.
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự rụng lá.