défrisement

Học thuật
Thân thiện
défrisement

Une coiffeuse effectue un défrisement sur les cheveux d'une cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm tóc hết quăn: Hành động hoặc quá trình làm cho mái tóc xoăn trở nên thẳng.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự làm thất vọng: Dùng để chỉ việc khiến ai đó mất hứng, thất vọng hoặc làm hỏng một kế hoạch, niềm vui.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Elle a subi un défrisement pour avoir les cheveux lisses. ( ấy đã trải qua một lần làm tóc hết quăn để mái tóc thẳng.)
    • Le défrisement peut abîmer les cheveux s'il n'est pas bien fait. (Việc làm tóc hết quăn có thể làm hư tóc nếu không được thực hiện đúng cách.)
  • Nghĩa bóng:

    • Son refus a été un vrai défrisement pour toute l'équipe. (Sự từ chối của anh ta thực sựmột làm thất vọng cho cả đội.)
    • Quelle défrisement ! Notre projet est annulé. (Thật thất vọng làm sao! Dự án của chúng ta bị hủy rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un défrisement !": Thành ngữ thân mật biểu thị sự thất vọng, chán nản về một sự việc.
    • Il ne vient pas à la fête ? C'est un défrisement ! (Anh ấy không đến bữa tiệc à? Thật là thất vọng!)
Biến thể từ liên quan
  • Défriser (động từ): Làm cho tóc hết quăn; (nghĩa bóng) làm ai thất vọng.

    • Elle veut se faire défriser les cheveux. ( ấy muốn đi làm tóc hết quăn.)
    • Cette nouvelle m'a complètement défrisé. (Tin này làm tôi hoàn toàn thất vọng.)
  • Lissage (danh từ giống đực): Sự làm thẳng tóc (thường dùng phổ biến hơn "défrisement" theo nghĩa này trong ngôn ngữ hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Lissage (des cheveux), redressage (des cheveux).
  • Nghĩa bóng: Déception (sự thất vọng), désillusion (sự vỡ mộng), contrariété (sự bực bội).
Lưu ý
  • Từ hiếm/Nghĩa ít dùng: "Défrisement" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong ngữ cảnh làm tóc, từ "lissage" (sự làm thẳng tóc) phổ biến hơn nhiều. Nghĩa bóng (làm thất vọng) mang tính chất thân mật có thể được coi là cách dùng hoặc khẩu ngữ.
défrisement

Une coiffeuse effectue un défrisement sur les cheveux d'une cliente.

danh từ giống đực (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
  1. sự làm tóc hết quăn.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sự làm thất vọng.

Từ gần giống