déversement

danh từ giống đực
  1. sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ
  2. sự nghiêng, sự đổ nghiêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

déversement
Un camion-citerne a provoqué un déversement de produits chimiques sur la route.