dégasoliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Kỹ thuật):
    • Loại bỏ gazolin (khỏi một chất hoặc hệ thống): Hành động tách hoặc loại bỏ thành phần gazolin (một loại chất lỏng dễ cháy, nhẹ, thườngmột phần của dầu mỏ) ra khỏi một hỗn hợp hoặc sản phẩm nào đó, ví dụ như từ khí đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégasoliner ce carburant avant de l'utiliser dans le moteur. (Phải loại bỏ gazolin khỏi nhiên liệu này trước khi sử dụng trong động cơ.)
    • Le processus permet de dégasoliner le gaz naturel. (Quy trình này cho phép loại bỏ gazolin khỏi khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa dầu hoặc lọc dầu. mô tả một bước cụ thể trong quá trình tinh chế hoặc xử lý.
Biến thể từ gần giống
  • Gazoline / Gazolin (danh từ): Một loại chất lỏng hydrocacbon nhẹ, dễ bay hơi dễ cháy, thường được tìm thấy trong dầu mỏ thô hoặc khí tự nhiên. (Đâythành phần động từ "dégasoliner" nhắm đến để loại bỏ).
  • Dégazolinage (danh từ): Quá trình hoặc hành động loại bỏ gazolin.
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer le gazolin: Loại bỏ gazolin.
  • Séparer le gazolin: Tách gazolin.
Lưu ý
  • "Gazolin" trong ngữ cảnh này không nên nhầm lẫn với "essence" (xăng) dùng cho ô , mặc dù chúng liên quan. Gazolin thườngmột thành phần cần được loại bỏ trong một số quy trình công nghiệp nhất định.
  • Động từ này rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) sự loại gazolin (ở khí thắp).

Từ gần giống