dégazolinage

Học thuật
Thân thiện
dégazolinage

Le mécanicien effectue un dégazolinage du réservoir de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khử xăng, quá trình loại bỏ xăng: "dégazolinage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ xăng ra khỏi một hệ thống, bình chứa hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dégazolinage du réservoir est nécessaire avant toute réparation. (Việc khử xăng khỏi bình chứacần thiết trước mọi sửa chữa.)
    • Cette procédure de dégazolinage assure la sécurité des techniciens. (Quy trình khử xăng này đảm bảo an toàn cho các kỹ thuật viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédure de dégazolinage": quy trình khử xăng.
    • Le manuel détaille la procédure de dégazolinage obligatoire. (Sổ tay hướng dẫn chi tiết quy trình khử xăng bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégaolinage (danh từ giống đực): một dạng viết khác, cùng nghĩa với "dégazolinage".
    • Le dégaolinage est une opération délicate. (Việc khử xăngmột thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimination de l'essence: sự loại bỏ xăng.
  • Purgage (trong ngữ cảnh kỹ thuật): sự xả, sự làm sạch (có thể dùng cho nhiên liệu nói chung).
dégazolinage

Le mécanicien effectue un dégazolinage du réservoir de la voiture.

danh từ giống đực
  1. như dégaolinage.

Từ gần giống