dégazolinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khử xăng, quá trình loại bỏ xăng: "dégazolinage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ xăng ra khỏi một hệ thống, bình chứa hoặc vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dégazolinage du réservoir est nécessaire avant toute réparation. (Việc khử xăng khỏi bình chứa là cần thiết trước mọi sửa chữa.)
- Cette procédure de dégazolinage assure la sécurité des techniciens. (Quy trình khử xăng này đảm bảo an toàn cho các kỹ thuật viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédure de dégazolinage": quy trình khử xăng.
- Le manuel détaille la procédure de dégazolinage obligatoire. (Sổ tay hướng dẫn chi tiết quy trình khử xăng bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégaolinage (danh từ giống đực): một dạng viết khác, có cùng nghĩa với "dégazolinage".
- Le dégaolinage est une opération délicate. (Việc khử xăng là một thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Élimination de l'essence: sự loại bỏ xăng.
- Purgage (trong ngữ cảnh kỹ thuật): sự xả, sự làm sạch (có thể dùng cho nhiên liệu nói chung).
danh từ giống đực
- như dégaolinage.