déglinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Làm hỏng, làm hư hại nặng: Hành động làm cho một vật gì đó bị hỏng hoặc không còn hoạt động được nữa, thường là do sử dụng mạnh bạo, thiếu cẩn thận hoặc cố ý phá hoại.
- Tháo rời ra, tháo tung ra: Hành động tháo dỡ một vật (như máy móc, đồ đạc) thành nhiều bộ phận, thường theo cách không có trật tự hoặc làm cho nó không thể lắp lại được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a complètement déglingué sa voiture dans l'accident. (Anh ta đã làm hỏng tan tành chiếc xe hơi của mình trong vụ tai nạn.)
- Ne joue pas avec cette montre, tu vas la déglinguer ! (Đừng nghịch cái đồng hồ đó, con sẽ làm hỏng nó mất!)
- Les enfants ont déglingué le vieux poste de radio pour voir ce qu'il y avait à l'intérieur. (Lũ trẻ đã tháo tung cái radio cũ ra để xem có gì bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thân mật, chỉ người): Làm cho ai đó kiệt sức, suy sụp hoàn toàn (về thể chất hoặc tinh thần).
- Cette grippe m'a complètement déglingué. (Trận cúm này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- Les mauvaises nouvelles l'ont déglingué. (Những tin xấu đã làm anh ta suy sụp.)
Biến thể và từ gần giống
Se déglinguer (động từ phản thân, thân mật): Tự hỏng, tự vỡ tung ra; trở nên kiệt sức.
- Ma vieille moto est en train de se déglinguer. (Chiếc xe máy cũ của tôi đang tự hỏng dần.)
- Il s'est déglingué à force de travailler trop. (Anh ta đã tự làm kiệt sức bản thân vì làm việc quá sức.)
Déglingué (tính từ, thân mật): Bị hỏng, hư hại nặng; kiệt sức, rệu rã.
- Un appareil photo tout déglingué. (Một cái máy ảnh hỏng bét.)
- Je me sens complètement déglingué après ce voyage. (Tôi cảm thấy hoàn toàn rệu rã sau chuyến đi này.)
Từ đồng nghĩa
- Casser: Làm vỡ, làm gãy (nhưng ít mang sắc thái "hỏng nặng" hoặc "thân mật" như ).
- Détruire: Phá hủy, tiêu diệt (nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn).
- Démolir: Phá dỡ, đập phá (thường dùng cho công trình, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
- Abîmer: Làm hư hại, làm hỏng (nhẹ hơn ).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào mức độ hư hỏng nghiêm trọng hoặc sự kiệt quệ hoàn toàn.
ngoại động từ
- (thân mật) tháo rời ra, làm hỏng.
- Déglinguer une bicyclettelàm hỏng cái xe đạp.