déclinquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo ván (thuyền): Hành động tháo gỡ các tấm ván, đặc biệtván sàn, của một con thuyền hoặc tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins ont déclinquer le vieux bateau pour le réparer. (Các thủy thủ phải tháo ván con thuyền để sửa chữa .)
    • Déclinquer une embarcation est une tâche délicate. (Tháo ván một chiếc thuyềnmột công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải đóng tàu truyền thống. mô tả một bước cụ thể trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc tháo dỡ một con tàu bằng gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Déclin (danh từ): Sự suy tàn, sự đi xuống. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
  • Clinker (danh từ, tiếng Anh): Một loại gạch xây hoặc một kỹ thuật đóng thuyền ván ghép. Từ "déclinquer" có thể liên hệ từ nguyên với thuật ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Déposer les bordages: (Cụm từ) Tháo các tấm ván mạn thuyền.
  • Démonter: Tháo rời, tháo dỡ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào với từ này trong tiếng Pháp hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
  1. tháo ván (thuyền)

Từ gần giống