dégoiser

ngoại động từ
  1. (thân mật) phun ra.
    • Dégoiser des injures
      phun ra những lời chửi bới.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (thân mật) nói liến thoáng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống