décaisser

ngoại động từ
  1. xuất quỹ
    • Décaisser une somme
      xuất quỹ một món tiền
  2. lấyhòm ra
    • Décaisser des marchandises
      lấy hànghòm ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống