décaisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xuất quỹ, chi tiền (từ một quỹ hoặc khoản dự trữ): Hành động lấy tiền ra từ một nguồn quỹ, ngân sách hoặc khoản tiền đã được cất giữ để sử dụng.
    • Lấy (hàng hóa) ra khỏi hòm, thùng: Hành động lấy các vật phẩm, hàng hóa ra khỏi thùng chứa, hòm đựng của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • (Ủy ban thành phố đã phải xuất quỹ một khoản tiền lớn để sửa chữa trường học.)
  • (Để tổ chức bữa tiệc, cần phải chi tiền từ quỹ chung ra.)
  • (Các nhân viên đang lấy hàng mới đến sáng nay ra khỏi thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décaisser des fonds": Giải ngân, xuất quỹ (một khoản tiền).
    • La banque a enfin accepté de décaisser les fonds pour le projet. (Ngân hàng cuối cùng đã chấp thuận giải ngân cho dự án.)
  • "Être obligé de décaisser": Buộc phải chi tiêu, bỏ tiền ra.
    • Pour cette réparation imprévue, je vais être obligé de décaisser. ( chỗ sửa chữa bất ngờ này, tôi sẽ buộc phải bỏ tiền ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Caisse (danh từ giống cái): Quỹ, thùng, hòm, két. Đâydanh từ gốc, chỉ nơi chứa tiền hoặc hàng hóa.
    • mettre de l'argent à la caisse (bỏ tiền vào quỹ)
  • Décaisseur (danh từ giống đực): Người xuất quỹ, người lấy hàng ra khỏi thùng.
  • Encaisser (ngoại động từ): Thu tiền vào quỹ, nhận tiền; hoặc xếp hàng vào thùng. Đâytừ trái nghĩa phổ biến.
    • Le magasin encaisse les paiements. (Cửa hàng thu tiền thanh toán.)
    • Il faut encaisser ces bouteilles avant le transport. (Cần phải xếp những chai này vào thùng trước khi vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Débourser: Chi tiền, trả tiền (nhấn mạnh việc tiền từ túi mình ra).
  • Payer: Trả, thanh toán (nghĩa rộng hơn).
  • Sortir (de l'argent): Lấy (tiền) ra.
  • Extraire (des marchandises): Lấy (hàng hóa) ra, rút ra.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Décaisser de l'argent: Xuất/chi tiền.
    • Il a fallu décaisser de l'argent pour régler l'amende. (Đã phải chi tiền để thanh toán tiền phạt.)
  • Décaisser une caisse: Dỡ một thùng hàng.
    • Les dockers décaissent les caisses du navire. (Công nhân bốc xếp dỡ các thùng hàng từ tàu xuống.)
Lưu ý sử dụng
  • "Décaisser" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc logistics (hậu cần, kho vận). Trong đời sống hàng ngày, để nói về việc chi tiêu cá nhân, người ta thường dùng "dépenser" (tiêu xài) hoặc "payer" (trả tiền) nhiều hơn.
  • Nghĩa "lấy hàng ra khỏi hòm" thường gặp trong môi trường kho bãi, cửa hàng hoặc vận chuyển hàng hóa.
ngoại động từ
  1. xuất quỹ
    • Décaisser une somme
      xuất quỹ một món tiền
  2. lấyhòm ra
    • Décaisser des marchandises
      lấy hànghòm ra

Từ trái nghĩa